Video: Từ nước mắt Đồi A1 đến hành khúc bất tử 'Tiến bước dưới quân kỳ'
Không phải trong phòng thu, cũng không phải trên trang bản nhạc chỉnh tề, một trong những hành khúc của Quân đội Nhân dân Việt Nam được khởi nguồn từ nước mắt.
Trên đỉnh Đồi A1, giữa dấu tích còn nóng của chiến tranh, người lính trẻ năm ấy đứng lặng trước những ngôi mộ liệt sĩ vô danh, bật khóc. Và từ khoảnh khắc nghẹn lại đó, những nốt nhạc đầu tiên của Tiến bước dưới quân kỳ cất lên, một giai điệu sinh ra từ ký ức, lòng căm thù và nước mắt, nhưng không dừng lại ở quá khứ.
Gần bảy thập kỷ trôi qua, ký ức ấy vẫn nguyên vẹn trong tâm trí Đại tá, nhạc sĩ Doãn Nho.
Hình ảnh nhạc sĩ Doãn Nho xuất hiện trong bộ phim "Việt Nam trên đường thắng lợi" khi ông đang chơi đàn violin phục vụ cho chiến sĩ trong giờ nghỉ giải lao trên đường hành quân tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ. (Ảnh: Gia đình cung cấp)
Khúc quân hành sinh ra từ nước mắt Đồi A1
Năm 1954, chàng thanh niên Doãn Nho bước sang tuổi 21 tuổi, là thành viên Đoàn Ca múa Tổng cục Chính trị. Ông không trực tiếp cầm súng ở tuyến đầu, nhưng có mặt trong chiến dịch theo một cách khác: mang tiếng hát, tiếng đàn đến với những người lính trước giờ ra trận.
Ở ATK Định Hóa (Thái Nguyên) - "Thủ đô kháng chiến", nơi những quyết sách lịch sử được đưa ra, Doãn Nho cùng đồng đội biểu diễn phục vụ bộ đội hành quân, tiếp thêm tinh thần cho họ bước vào chiến dịch.
"Âm nhạc trong chiến tranh không phải để thưởng thức, mà là để động viên, cổ vũ, để người lính vững tin mà bước vào trận đánh", ông nhớ lại. Trong điều kiện "khoét núi ngủ hầm, mưa dầm cơm vắt", những tiết mục văn nghệ giản dị lại trở thành nguồn động viên lớn lao. Một bài hát, một điệu múa có thể xua đi mệt mỏi, tiếp thêm ý chí cho những người lính trước giờ xung trận.
Theo lời kể của nhạc sĩ Doãn Nho, khi Chiến dịch Điện Biên Phủ chuẩn bị mở màn, đội xung kích của Đoàn Ca múa Tổng cục Chính trị trong đó có nhạc sĩ Đỗ Nhuận cũng có mặt tại đồi Him Lam, trực tiếp theo dõi từng diễn biến của trận đánh, từ thời khắc nổ súng đến khi giành thắng lợi đầu tiên.
Ngay trong không khí chiến thắng ấy, nhạc sĩ Đỗ Nhuận đã hoàn thành ca khúc Trên đồi Him Lam. Bài hát được biểu diễn ngay tại trận địa, cất lên trước các chiến sĩ khi khói súng còn chưa tan, như một cách ghi lại và lan tỏa niềm vui chiến thắng.
"Với riêng tôi, ký ức đáng nhớ khác gắn với chiến dịch là được xuất hiện trong bộ phim tài liệu 'Việt Nam trên đường thắng lợi' của đạo diễn Roman Karmen - người được Chính phủ Liên Xô cử sang Việt Nam vào cuối chiến dịch để ghi lại những thước phim quý giá về thời khắc lịch sử", nhạc sĩ Doãn Nho kể.
Trong phim, hình ảnh ông đang chơi đàn violin đã được lưu giữ như một dấu ấn đặc biệt của người nghệ sĩ - chiến sĩ giữa chiến trường Điện Biên.
nhac si doan nho 1.jpg
Âm nhạc trong chiến tranh không phải để thưởng thức, mà là để động viên, cổ vũ, để người lính vững tin mà bước vào trận đánh.
Đại tá, nhạc sĩ Doãn Nho
Bốn năm sau ngày chiến thắng, Điện Biên không còn tiếng súng. Những người lính năm xưa ở lại, bước vào một "trận chiến" khác là dựng xây cuộc sống hòa bình. Đoàn Ca múa Tổng cục Chính trị trở lại đây, và Doãn Nho được cử đi tiền trạm với yêu cầu phải có một ca khúc mới ngay khi đoàn đến, để biểu diễn phục vụ cán bộ, chiến sĩ.
"Tôi rất sung sướng khi trở lại Điện Biên. Nhưng vừa tới chân Đồi A1, tôi đã bật khóc…", ông kể.
Ông dừng lại ở Đồi A1. Một bên là xác xe tăng gục nòng. Bên kia là những ngôi mộ liệt sĩ vô danh. Điện Biên không còn khói lửa, nhưng chiến tranh vẫn hiện hữu trong từng tấc đất. Những người lính tuổi mười chín, đôi mươi đã nằm lại nơi này.
Trong nghẹn ngào, ông ghi lại những nét nhạc đầu tiên như một dòng nhật ký: "Bước từng bậc/ Nhớ từng người/ Lòng đau đớn/ Uất ức/ Căm hờn/ Thù này phải trả/ Đồng chí ta ơi...".
Giai điệu ấy theo ông lên đỉnh đồi. Và từ không gian còn in dấu trận đánh, những câu nhạc tiếp theo bật ra mang âm hưởng trầm hùng, bi tráng, như tiếng vọng của những người lính đã đi qua cuộc chiến: "Nghe rung núi đồi từng bước ta đi/ Nhắc tới chiến công ngàn năm xưa/ Nhìn cờ hồng bay rực rỡ/ Gương bao anh hùng bừng cháy trong tim…".
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở những mất mát, ca khúc sẽ không thể sống lâu. Doãn Nho hiểu rằng, bên cạnh ký ức đau thương, phải có một giai điệu của ngày mai, của những bước chân tiếp nối.
Và vì thế, phần mở đầu của Tiến bước dưới quân kỳ được viết với một sắc thái hoàn toàn khác, tươi sáng, rộn ràng như hình ảnh lớp lớp tân binh lên đường: "Vừng đông đã hửng sáng/ Núi non xanh ngàn trùng xa/ Tổ quốc bao la hiền hòa/ Tươi thắm bóng cờ vờn bay trên cao/ Muôn trái tim này hòa nhịp/ Cùng ngàn lời ca trong sóng lúa/ Lấp lánh sao bay trên quân kỳ…".
"Nếu chỉ có quá khứ thì chưa đủ. Phải có tương lai, phải thấy được thế hệ này nối tiếp thế hệ khác", nhạc sĩ Doãn Nho nói.
Ngay sau khi ra đời, ca khúc nhanh chóng được Đoàn Ca múa Tổng cục Chính trị đưa vào biểu diễn phục vụ bộ đội và lan rộng theo các đơn vị. Trong điều kiện chưa có phương tiện truyền thông hiện đại, giai điệu được phổ biến chủ yếu qua hình thức truyền miệng, trở thành bài hát quen thuộc trong hành quân và sinh hoạt của người lính.
Với tinh thần vừa bi tráng vừa hướng tới tương lai, ca khúc sớm được sử dụng trong đội ngũ, nghi lễ và sau đó được chọn làm nhạc hiệu của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
Bác Hồ cùng các đại biểu sinh viên Việt Nam trong Festival Sinh viên quốc tế, lần thứ VI, 1957. Nhạc sĩ Doãn Nho mặc áo vest đen, ngồi bên trái Bác Hồ. (Ảnh: Gia đình cung cấp)
Từ hai ca khúc bị chê đến bước ngoặt tư duy
Ít ai biết rằng, để có được giai điệu mang đậm hồn cốt dân tộc ấy, Doãn Nho từng bắt đầu bằng những bước đi lạc hướng.
Năm 1950, Doãn Nho nhập ngũ, được đào tạo tại Trường Sĩ quan Lục quân Việt Nam (khóa 6), đóng quân ở nhiều địa phương thuộc tỉnh Thái Nguyên. Khi ấy mới 17 tuổi, ông nghiêm túc rèn luyện trong kỷ luật quân đội, nhưng sau giờ thao trường là những đêm dài thấm đẫm nỗi nhớ mẹ.
Giữa những năm tháng ấy, tình cảm ấm áp của người dân Thái Nguyên, đặc biệt là những bà mẹ tảo tần, đã trở thành điểm tựa tinh thần. Giữa trưa hè nắng gắt, họ vẫn đều đặn mang nước chè xanh đến thao trường cho bộ đội. Những hình ảnh giản dị ấy lặng lẽ sưởi ấm người lính trẻ.
Từ những rung động rất đời thường đó, những nốt nhạc đầu tiên trong đời ông dần hình thành. Ca khúc Bà mẹ nuôi ra đời như một lời tri ân dành cho những người mẹ Thái Nguyên.
"Thao trường ướt đẫm mồ hôi/ Giữa trưa là trưa trời nắng/ Trời nắng nắng soi là soi khắp nơi khắp chốn/ Sau làng bao lính lục quân/ Núp cây là cây tránh nắng/ Mẹ già mang đến bên là bên ấm nước, nước sôi/ Với dăm cái bát với một niềm vui/ Mẹ già mang đến bên là bên ấm nước, với dăm là dăm cái bát với một nụ cười…", nhạc sĩ Doãn Nho nghẹn ngào hát lại những câu ca khúc đầu đời, như một lát cắt của ký ức tuổi trẻ nơi thao trường đầy nắng gió.
Sau Bà mẹ nuôi, để cổ vũ phong trào tăng gia sản xuất, ông tiếp tục sáng tác. Ca khúc Đào than với những hợp âm vui nhộn đã ra đời mang đậm hơi thở cuộc sống và tinh thần lao động nơi đây: Nào mau mau, đào tới tấp, dùng sức hất nhanh luôn tay/ Nào anh em, trường sẽ ghi công xe ta nhất trong trung đoàn...
Ca khúc nhanh chóng được phổ biến trong đại đội. Anh em chiến sĩ thích thú, học và hát theo rất nhanh. Không chỉ dừng lại ở đó, bài hát còn được đưa vào báo tường của đơn vị và góp phần giúp báo tường giành giải nhất trong trung đoàn.
Hai ca khúc đầu tay đều được đón nhận nồng nhiệt trong đơn vị. Nhưng khi mang đi xin ý kiến những nhạc sĩ lớp trước, trong đó có Nguyễn Xuân Khoát và đặc biệt là Đỗ Nhuận - những người đang tham gia xây dựng lực lượng văn công cho quân đội, ông nhận được một phản hồi hoàn toàn khác.
Nghe xong, nhạc sĩ Nguyễn Xuân Khoát chỉ mỉm cười. Còn nhạc sĩ Đỗ Nhuận thì nhận xét thẳng thắn: "Một bài Tây quá, bài kia lại giống dân ca Trung Quốc". Hai ca khúc, hai nguồn cảm xúc khác nhau nhưng lại cùng chung một hạn chế là chưa tìm được tiếng nói riêng, còn chịu ảnh hưởng của âm nhạc ngoại lai.
Không né tránh, Doãn Nho coi đó là bài học lớn. Quan trọng hơn, ông nhận được một định hướng rõ ràng rằng hãy trở về với dân ca, với cội nguồn văn hóa của chính mình. "Cậu sinh ra ở làng Cót, đất Chèo sao không lấy chất liệu Chèo, dân ca mà làm nhạc, lại đi lấy chất liệu tận đâu đâu?", lời gợi mở ấy khiến ông nhìn lại.
Sinh ra và lớn lên ở làng Cót, ven sông Tô Lịch (nay là phường Yên Hòa, TP Hà Nội), một vùng đất giàu truyền thống chèo, ông có một kho tàng âm nhạc ngay trong gia đình khi người cha hát chèo rất hay, người mẹ ru con bằng những làn điệu dân gian mộc mạc. Tất cả những điều đó, như ông nói, "đã ngấm vào người từ lâu", nhưng lại chưa được ông ý thức khai thác.
Từ đó, tư duy sáng tác của ông thay đổi căn bản. Không còn tìm kiếm cảm hứng từ những gì vay mượn, ông quay về với dân ca - nơi lưu giữ hồn cốt dân tộc.
Đi theo con đường ấy, ông lần lượt viết nên những ca khúc giàu bản sắc như Sóng cửa Tùng, Chiếc khăn Piêu, Người con gái sông La, Năm anh em trên một chiếc xe tăng..., và đỉnh cao là Tiến bước dưới quân kỳ - nơi ký ức chiến tranh, chất liệu dân gian và tinh thần thời đại hòa làm một.
Ở tuổi 93 tuổi, Đại tá, nhạc sĩ Doãn Nho vẫn say mê bên những phím đàn, khuôn nhạc.
68 năm qua, Tiến bước dưới quân kỳ vẫn vang lên trong những bước chân hành quân và trong các nghi lễ trang nghiêm của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
Nhạc sĩ Doãn Nho bảo "cái chất lính ngấm vào mình từ rất sớm" và khi viết, ông chỉ "viết bằng tất cả tâm hồn", không nghĩ ca khúc sẽ trở thành nhạc hiệu.
Nhưng có lẽ, chính vì bắt đầu từ một cảm xúc chân thật như thế, giai điệu ấy đã vượt qua thời gian. Nó bắt đầu từ nước mắt trên Đồi A1, để rồi hôm nay, trở thành nhịp bước của nhiều thế hệ dưới quân kỳ, những bước chân đi tiếp từ ký ức của những người đã nằm lại.