Bác sĩ Đào Thị Kim Dung, trưởng khoa Gây mê 2, Trung tâm Gây mê và Hồi sức Ngoại Khoa, BV Việt Đức.
7h sáng, khi nhiều người còn đang kẹt giữa dòng xe giờ cao điểm, bác sĩ Đào Thị Kim Dung đã có mặt tại (khoa Gây mê 2) - Trung tâm Gây mê và Hồi sức Ngoại Khoa của Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Với chị, một ngày làm việc bắt đầu từ những bản báo cáo tóm tắt hồ sơ bệnh án, kế hoạch gây mê cho từng ca mổ, những đánh giá tỉ mỉ về nguy cơ có thể xảy ra. Khi cánh cửa phòng mổ khép lại, chị bước vào ranh giới mong manh nhất của nghề - nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau vài quyết định trong tích tắc.
"Người gác cổng" sự sống
Nhân ngày 8/3, nói về “sự hy sinh” của phụ nữ trong ngành y, chị Dung lắc đầu, chị không coi công việc của mình là hy sinh. “Tôi yêu nghề và chấp nhận mọi thứ đi kèm với nó”, chị nói. Có thể quan điểm ấy khác với nhiều người, nhưng với chị khi đã lựa chọn, thì những đêm trực trắng, những dịp lễ Tết xa gia đình hay áp lực nặng nề trong phòng mổ không phải là đánh đổi, mà là phần tất yếu của hành trình.
Là trưởng khoa Gây mê 2, chị hiểu rõ bản chất đặc biệt của chuyên ngành mình theo đuổi. Gây mê không chỉ là “cho bệnh nhân ngủ”, mà đó là đưa một người vào giấc ngủ rất sâu, đánh mất mọi cảm giác của họ, kiểm soát hô hấp, tuần hoàn, giữ cho các chỉ số sinh tồn ổn định trong suốt cuộc phẫu thuật. Ở đó, bác sĩ gây mê vừa là người đứng sau thành công của phẫu thuật viên, vừa là “người gác cổng” sự sống từ phút đầu đến phút cuối của ca mổ.
Bác sĩ Dung trong một ca phẫu thuật ngày 3/3. (Ảnh: Bống Vũ)
Khi còn trẻ, những tình huống nguy hiểm, những ca bệnh “thót tim” khiến chị Dung ấn tượng mạnh. Theo thời gian, chị buộc bản thân “chai lì” trước biến cố chuyên môn. Không phải vì vô cảm, mà vì không cho phép bản thân bị bất ngờ hay để cảm xúc lấn át.
“Trong cấp cứu hay phẫu thuật, việc nhân viên y tế mất vài giây trấn tĩnh bản thân cũng có thể khiến bệnh nhân mất cơ hội. Khi biến cố xảy ra, điều tôi làm không phải hoang mang, mà là lập tức tính toán phương án tiếp theo”, chị Dung bộc bạch.
Điều ám ảnh chị suốt nhiều năm lại không nằm trong phòng mổ, mà là khoảnh khắc bước ra ngoài, thông báo tin xấu cho gia đình khi ê-kíp đã làm tất cả nhưng không thể cứu được người bệnh.
“Dù lường trước nguy cơ, phân tích tình huống xấu nhất, nhưng khi nhìn ánh mắt hy vọng sụp đổ trước mặt mình, tôi vẫn thấy đó là cảm giác “kinh khủng và day dứt””, chị Dung nói. Chính những ánh mắt ấy trở thành động lực để chị không ngừng học hỏi, thay đổi phương pháp, hoàn thiện quy trình để ngày càng ít phải đối diện với nỗi tuyệt vọng đó.
Kết hợp tinh hoa quốc tế và điều kiện trong nước
Chị Dung từng sang Ý học về gây mê hồi sức ghép gan từ năm 2008, trước ca ghép tạng từ người hiến chết não đầu tiên ở Việt Nam. Sau đó chị lại được cử đi học về ghép ở Đài Loan (Trung Quốc), Hàn Quốc, Nhật Bản. Những khác biệt về văn hóa chuyên môn giữa châu Âu và châu Á khiến chị trăn trở nhiều.
Trở về, chị chọn cách kết hợp tinh hoa quốc tế với điều kiện thực tế trong nước. Từ những ca ghép gan, ghép tạng đầu tiên đầy áp lực, đến nay, ghép tạng trở thành thường quy hơn, nhưng với chị, mỗi ca bệnh khó vẫn là một thử thách mới.
Bác sĩ Dung theo dõi sát sao sinh hiệu (nhịp tim, huyết áp và nhịp thở) cho bệnh nhân. (Ảnh: Bống Vũ)
Sự tiến bộ của thiết bị và kỹ thuật y tế giúp bác sĩ gây mê có thêm “cánh tay nối dài”. Những công cụ hiện đại rút ngắn đáng kể thời gian đào tạo từ chỗ phải mất 10-15 năm “làm mò”, nay có thể thành thạo sau khoảng 5 năm nếu được hướng dẫn bài bản. Tuy nhiên chị khẳng định, máy móc chỉ là hỗ trợ. Yếu tố quyết định vẫn là kiến thức liên tục được cập nhật, kinh nghiệm tích lũy qua thực hành và bản lĩnh nghề nghiệp.
Ở môi trường quốc tế, bác sĩ gây mê hồi sức được đánh giá rất cao. Theo chị, một bác sĩ gây mê giỏi không chỉ biết “cho ngủ” mà phải làm chủ hồi sức, đặc biệt là hồi sức trong mổ - nơi mọi biến động xảy ra trong từng phút.
Chị không chạnh lòng khi chuyên ngành của mình ít được nhắc đến. “Mình hiểu rõ vai trò của mình là đủ”, chị nói. Những lời cảm ơn từ bệnh nhân, nếu có, chị đón nhận bằng sự hoan hỉ, không đặt thành mong đợi để rồi thất vọng.
Ước mơ làm bác sĩ từ hình ảnh người mẹ
Ít ai biết, ước mơ làm bác sĩ của chị Dung bắt đầu từ hình ảnh người mẹ - một y sỹ quân đội được chuyển ngành về phụ trách tại phòng y tế cơ quan. Ấn tượng với cách mẹ chẩn đoán và xử lý những bệnh thông thường, cô bé ngày ấy nuôi dưỡng ước mơ khoác áo blouse và kiên trì theo đuổi các môn khoa học tự nhiên. Nhiều năm sau, chị trở thành người truyền lửa cho thế hệ học trò của mình, từ bác sĩ trẻ đến điều dưỡng.
Chị cho phép học trò được thử, được sai trong kiểm soát của người hướng dẫn. “Các em phải được làm, thì mới trưởng thành”, chị nói. Khi học trò bị áp lực, bị mắng, chị kể lại những trải nghiệm thời trẻ của chính mình để trấn an. Giữ lửa đam mê không chỉ bằng lời khuyên, mà bằng cách trao quyền và trách nhiệm.
Bác sĩ Dung chia sẻ về việc phân định rõ ràng giữa cảm xúc cá nhân và trách nhiệm công việc. (Ảnh: Bống Vũ)
Ngoài phòng mổ, chị là người mẹ, người vợ. Chị quan niệm phải phân định rõ ràng giữa cảm xúc cá nhân và trách nhiệm công việc. Lập kế hoạch kỹ lưỡng giúp chị làm tròn cả hai vai. Gia đình, đặc biệt là người bạn đời thấu hiểu, là điểm tựa quan trọng. Chị dạy con tự lập từ những việc nhỏ, phân công rõ ràng trách nhiệm giữa bố và mẹ, tận dụng sở thích của con để khuyến khích tính tự giác.
Chị không đặt nặng những ngày kỷ niệm đúng mốc thời gian, nhưng luôn cố gắng sắp xếp để gia đình có những dịp riêng. Với chị, điều quý giá nhất trong các ngày đặc biệt không phải quà tặng vật chất, mà là lời chúc bất ngờ và sự ghi nhận từ những người thân yêu.
Nhìn lại hành trình hơn hai thập kỷ gắn bó với nghề, bác sĩ Đào Thị Kim Dung không nói về sự hy sinh, mà nói về tình yêu và sự lựa chọn. Ở phía sau cánh cửa phòng mổ, nơi ánh đèn không chiếu vào mình nhiều nhất, chị và những nữ bác sĩ gây mê vẫn lặng lẽ giữ nhịp đập cho sự sống. Và chính sự lặng lẽ ấy làm nên một vẻ đẹp rất riêng của người phụ nữ trong ngành y - bền bỉ, bản lĩnh và đầy nhân ái.