Đóng

Cận cảnh 'chiêu' làm gốm không cần bàn xoay của người Churu tại Lâm Đồng

(VTC News) -

Điều làm gốm Churu khác biệt nằm ở chính những thứ nó không có: Không bàn xoay, không khuôn nên mỗi sản phẩm là độc bản, không tráng men, không nung lò kín...

Nằm nép mình  bên bờ sông Đa Nhim, buôn K’răng Gọ (xã Quảng Lập,  Lâm Đồng) của người Churu được biết đến như cái nôi của nghề làm gốm và tên Krăng Gọ trong tiếng Churu có nghĩa là làm gốm. Bà Ma Ly (71 tuổi) là một trong số rất ít người trong buôn còn làm gốm theo cách của tổ tiên người Churu để lại. Nghề mà ngày xưa gần như nhà nào cũng biết, giờ chỉ còn lác đác vài mái hiên còn lửa.

Mỗi ngày, bà Ma Ly cặm cụi ngồi sàng đất, nhào nặn rồi tạo hình cho các sản phẩm gốm truyền thống. Mảnh sân trước nhà của bà như xưởng nhỏ với đủ vật dụng, nguyên liệu... Bà Ma Ly chia sẻ, không ai biết nghề gốm truyền thống của ông bà ở buôn K'răng Gọ này có từ bao giờ, chỉ biết rằng khi sinh ra và lớn lên đã thấy mẹ, thấy bà, thấy cô, dì dùng đôi tay nhào nặn đất làm gốm rất thành thạo, có lẽ nghề này cũng được cả trăm năm. 

Để cho ra những sản phẩm gốm đẹp, bà Ly phải lặn lội lên các triền đồi để lấy đất về giã nhuyễn rồi sàng lại kỹ càng, lấy những hạt mịn nhất và dùng tay nhồi trộn đều cho thật nhuyễn, cho đến khi ánh lên màu đen bạc như chì rồi nặn ra từng sản phẩm như nồi, bình, chén, tô, lu… đủ các kích cỡ. Gốm Churu không sinh ra để trưng bày. Nó sinh ra từ nhu cầu rất đời thường: nấu cơm, nấu canh, đun nước, đựng hạt giống. Mỗi chiếc nồi gốm từng là trung tâm của bếp lửa, nơi cả gia đình quây quần. Người Churu không làm gốm để bán số lượng lớn. Họ làm để dùng, để đổi, để tặng. Và vì thế, gốm không cần đẹp theo nghĩa bóng bẩy, nó cần bền, chịu lửa, chịu nước, không nứt khi đặt lên bếp than.

Điểm khiến gốm Churu “nhìn một lần khó lẫn” nằm ở cách tạo hình. Khác với nhiều dòng gốm phổ biến dựa vào bàn xoay và khuôn, gốm Churu ở K’răng Gọ tạo dáng hoàn toàn bằng tay: người thợ ghép nối, vuốt, nắn theo kinh nghiệm và cảm giác. Dụng cụ cũng tối giản đến mức tưởng như… không đủ để làm nên một sản phẩm hoàn chỉnh: một vòng tre/thiếc (gọi là Knu) để nắn miệng và dáng, một mảnh gỗ nhỏ (Tanạp) để gạt - miết, một quả trám rừng (Playcanh) để chà láng, và một miếng vải (Suté) để làm mịn bề mặt. Chính sự ít ỏi đó buộc bàn tay phải “thông minh” và nhẫn nại hơn.

Bà Ly cho biết, nghề này đòi hỏi sự tập trung và đam mê mới có thể gắn bó lâu dài và tạo ra được những sản phẩm ưng ý.

Người thợ dùng rất ít dụng cụ: một vòng tre để nắn miệng nồi, một miếng gỗ nhỏ để gạt phẳng thân, một quả trám rừng để chà bề mặt cho láng. Còn lại là đôi tay.

Đây là sản phẩm thô sau khi hoàn thành công đoạn vuốt bóng bằng nước.

Bà Ma Ly bưng chiếc nồi mới làm ra phơi nắng. Bà nhìn nó như nhìn một đứa trẻ. “Còn tay là còn làm,” bà nói. “Khi tay không còn nữa, mong là có người khác làm tiếp.”

Nhiều du khách đến tận nhà để được chiêm ngưỡng cách bà Ma Ly tận tay làm nên một sản phẩm gốm truyền thống. Gốm Churu không ồn ào. Nó không lấp lánh. Nó không tranh giành thị trường. Nhưng nó giữ lại một nhịp sống chậm, nơi con người học cách lắng nghe đất, nghe lửa và nghe chính mình.

Sau khi sản phẩm được phơi khô, cứng cáp, nghệ nhân bắt đầu lấy cọng tre quấn tròn lại và tùy độ dày mỏng của sản phẩm mà nạo ở phía trong cho phù hợp, dùng miếng gỗ đập nhẹ hoặc ghè ở phía ngoài cho đều đặn, giúp sản phẩm đẹp hơn và sau đó chà mịn bằng khăn vải ướt.

Gốm Churu thường được phơi thật khô, rồi nung bằng củi/rơm theo kiểu lộ thiên hoặc bếp củi đơn giản; mẻ nung phụ thuộc nhiều vào thời tiết, độ khô của gốm mộc và kinh nghiệm canh lửa. Vì nung không “khóa” trong lò kín hiện đại, gốm nhận đủ gió, khói, nhiệt và cả sự bất trắc. Cũng vì thế, mỗi chiếc nồi, chiếc bình ra lò mang một sắc độ riêng: có cái đỏ cháy, có cái nâu đất, có cái thẫm khói. Mỗi chiếc gốm mang một “chữ ký” của lửa: vệt khói đen, mảng sẫm, mảng đỏ cháy không cái nào giống cái nào. Đó là vẻ đẹp không thể sao chép bằng máy móc.

Bà Ma Ly cho biết hiện tại bà rất vui vì sản phẩm của mình đã được biết đến rộng rãi và nhiều người đưa học sinh đến tham quan, học nghề. Bà nói rằng, ngày xưa chính bà ngoại của bà đã truyền nghề và căn dặn bà phải giữ nghề rồi truyền cho con cháu: "Cái nghề ngày trước giúp bà ngoại tôi đổi được gốm lấy gạo về ăn nên tôi nhớ mãi và không rời bỏ nó", bà Ly nói.

Gốm Churu “mộc” theo đúng nghĩa: không tráng men, không trang trí cầu kỳ. Bề mặt mang màu nâu đỏ của đất, điểm những ám khói đen sau nung - thứ hoa văn ngẫu hứng mà không nghệ nhân nào vẽ giống nghệ nhân nào. 

Sự khác biệt nằm ở chỗ: cái đẹp không đến từ sự bóng bẩy, mà đến từ dấu vết của lao động và lửa.

Khi du khách muốn tìm hiểu về gốm Churu, bà Ma Ly sẵn sàng trao đổi, thuyết trình cặn kẽ để mọi người hiểu rõ hơn về nghề gốm độc đáo này. Gốm Churu không có “giáo trình” đúng nghĩa, từ bao đời, nghề gốm được truyền từ mẹ sang con gái. Không có sách vở, không có “lớp học”, chỉ có những buổi chiều theo mẹ ra suối lấy đất, theo bà phơi gốm ngoài nắng, theo dì canh lửa lúc hoàng hôn. Tri thức nằm trong ngón tay, trong cảm giác về độ dẻo của đất, trong việc nhìn màu lửa để biết nóng hay chưa đủ.

Gốm Churu không chạy theo thị trường đại trà, mà ở việc đi vào phân khúc trân trọng giá trị thủ công: đồ trang trí, đồ thiền, đồ văn hóa, quà tặng bản địa - nơi mỗi sản phẩm mang theo một câu chuyện, một con người, một vùng đất.

Mỗi khi rảnh rỗi, bà Ma Ly lấy các mẫu mà khách đặt hàng để xem qua và làm theo yêu cầu. 

Các sản phẩm tạo ra được bán từ vài chục đến vài trăm ngàn đồng. Một ngày nào đó, khi bạn cầm trên tay một món gốm Churu có vệt khói đen vắt ngang thân bình, bạn sẽ hiểu: đó không phải “lỗi” của nung lộ thiên. Đó là chữ ký của lửa - thứ chữ ký chỉ xuất hiện khi con người còn đủ kiên nhẫn để sống chậm cùng đất.

THIÊN TRANG

Tin mới