Cây lược vàng có nguồn gốc từ Mexico, du nhập vào nước ta từ những năm 90 của thế kỷ trước; còn có tên gọi khác là lan vòi, địa lan vòi, lan rũ, cây bạch tuộc, rai lá phất dũ, giả khóm.
Cây lược vàng tên khoa học là callisia fragrans (Lindl.) Woodson, họ Thài lài (Commelinaceae); vị nhạt, chua nhẹ, tính mát, ít độc.
Theo thông tin từ Báo Sức khỏe & Đời sống, cây lược vàng vị nhạt, hơi chua, tính mát và ít độc. Dược liệu này được cho là có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, nhuận phế, hóa đàm, tiêu viêm và lợi thủy.
Trong cây lược vàng chứa nhiều hợp chất sinh học như flavonoid, phytosterol, vitamin PP, vitamin B2, các acid hữu cơ, sắc tố thực vật và một số nguyên tố vi lượng. Những hoạt chất này được cho là góp phần tạo nên các tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm của cây.
Cây lược vàng có vị nhạt, hơi chua, tính mát và ít độc (Ảnh minh họa)
Một trong những công dụng được sử dụng phổ biến nhất của cây lược vàng là hỗ trợ cải thiện các triệu chứng viêm họng, ho khan và ho kéo dài. Lá lược vàng có thể được giã lấy nước uống hoặc nhai trực tiếp để hỗ trợ làm dịu cổ họng và giảm cảm giác khó chịu.
Trong y học cổ truyền, cây lược vàng còn được đánh giá có tác dụng nhuận phế và hóa đàm, nhờ đó hỗ trợ cải thiện một số triệu chứng liên quan đến đường hô hấp trên. Tuy nhiên, đây chỉ là biện pháp hỗ trợ, không thay thế thuốc điều trị được bác sĩ chỉ định.
Cây lược vàng từ lâu đã được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị những vấn đề ngoài da như mụn nhọt, viêm da, côn trùng cắn hoặc các vùng da bị kích ứng. Lá cây sau khi được rửa sạch thường được giã nát để đắp ngoài da hoặc lấy nước uống kết hợp với đắp bã lên vùng tổn thương.
Các thành phần trong cây lược vàng có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm tự nhiên, góp phần hỗ trợ giảm sưng đỏ, ngứa ngáy và thúc đẩy quá trình phục hồi da.
Cây lược vàng thường được dùng trong các trường hợp đau nhức xương khớp, đau lưng hoặc viêm khớp. Cây lược vàng thường sử dụng dưới dạng ngâm rượu để xoa bóp ngoài da hoặc dùng với liều lượng phù hợp theo hướng dẫn của người có chuyên môn.
Tác dụng này được cho là liên quan đến đặc tính tiêu viêm và hoạt huyết của các hoạt chất có trong cây. Tuy nhiên, hiệu quả có thể khác nhau tùy từng người và chưa thể thay thế các phương pháp điều trị y khoa hiện đại.
Một số tài liệu ghi nhận cây lược vàng được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ người bị viêm loét dạ dày, viêm đại tràng hoặc các triệu chứng nóng trong người.
Theo Đông y, tác dụng thanh nhiệt và giải độc của cây có thể giúp hỗ trợ cải thiện một số biểu hiện khó chịu của hệ tiêu hóa.
Cây lược vàng thường được dùng trong các trường hợp đau nhức xương khớp, đau lưng hoặc viêm khớp (Ảnh minh họa)
Mặc dù được sử dụng khá phổ biến và nhiều tác dụng hỗ trợ sức khỏe nhưng các chuyên gia khuyến cáo người dân cần thận trọng khi sử dụng và không nên lạm dụng với liều lượng lớn.
Một số nguồn tài liệu cho biết việc dùng quá nhiều có thể gây tụt huyết áp hoặc ảnh hưởng không mong muốn đến sức khỏe.
Ngoài ra, các chế phẩm ngâm rượu từ cây lược vàng không phù hợp với người mắc bệnh gan, tăng huyết áp hoặc một số bệnh lý mạn tính khác.
Cây lược vàng chỉ nên được xem là biện pháp hỗ trợ sức khỏe. Khi có dấu hiệu bệnh lý, người dân cần đến cơ sở y tế để được tư vấn và điều trị phù hợp.
Cây lược vàng là một loại thảo dược có nhiều công dụng như thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ giảm viêm, chăm sóc da, giảm đau nhức xương khớp và hỗ trợ một số vấn đề về hô hấp, tiêu hóa. Tuy nhiên, việc sử dụng cần đúng liều lượng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả.