Đóng

Trung Quốc vượt Ấn Độ trong cuộc đua động cơ tiêm kích?

(VTC News) -

Hai nước khởi động gần như cùng thời điểm, nhưng sau gần 40 năm, kết quả lại cho thấy khoảng cách rất lớn.

Hai con đường khác nhau

Khoảng giữa thập niên 1980, cả Trung Quốc và Ấn Độ đều bắt đầu theo đuổi mục tiêu tự chủ động cơ phản lực cho máy bay chiến đấu. Tuy nhiên, sau gần bốn thập niên, Trung Quốc đã đưa động cơ nội địa WS-15 vào sản xuất hàng loạt để trang bị cho tiêm kích tàng hình J-20, trong khi Ấn Độ vẫn chưa sở hữu động cơ trong nước đủ khả năng vận hành các tiêm kích chủ lực.

Hiện nay, tiêm kích Tejas của Không quân Ấn Độ vẫn sử dụng động cơ GE F404 do Mỹ sản xuất, còn Tejas Mk2 sẽ dùng GE F414 theo hình thức đồng sản xuất. Chương trình tiêm kích tàng hình AMCA cũng được dự kiến sử dụng động cơ nước ngoài trong giai đoạn đầu.

Theo cựu Tư lệnh Không quân Ấn Độ Anil Chopra, khác biệt lớn nhất không nằm ở thời điểm khởi đầu mà ở cách hai quốc gia tổ chức và duy trì chương trình phát triển động cơ trong nhiều thập niên.

Máy bay J-20 Trung Quốc. Ảnh Washington Times

Trung Quốc chấp nhận thất bại để tích lũy kinh nghiệm

Chương trình WS-10 của Trung Quốc được khởi động từ năm 1986 nhằm thay thế các động cơ có nguồn gốc Liên Xô và Nga.

Những phiên bản đầu tiên gặp rất nhiều vấn đề về độ tin cậy, thậm chí có động cơ chỉ hoạt động được vài chục giờ bay trước khi xảy ra hỏng hóc. Trong giai đoạn đầu, các mẫu WS-10 ghi nhận hàng chục nghìn lỗi kỹ thuật, từ nứt cánh turbine, quá nhiệt cho tới chết máy giữa chuyến bay.

Tuy nhiên, Bắc Kinh vẫn tiếp tục đầu tư và chấp nhận đưa các phiên bản chưa hoàn thiện vào quá trình thử nghiệm thực tế để tích lũy dữ liệu. Song song với đó, Trung Quốc tập trung giải quyết những công nghệ nền tảng như luyện kim nhiệt độ cao, vật liệu siêu hợp kim và công nghệ chế tạo cánh turbine tinh thể đơn.

Bước ngoặt đến khi động cơ WS-10B đạt độ tin cậy đủ để trang bị cho các tiêm kích một động cơ như J-10C. Sau đó, Trung Quốc tiếp tục phát triển WS-15 dành cho J-20, loại động cơ được cho là đã bước vào giai đoạn sản xuất hàng loạt từ giữa thập niên 2020.

Năm 2016, Bắc Kinh còn thành lập Tập đoàn Động cơ Hàng không Trung Quốc (AECC), tập hợp nguồn lực từ nhiều doanh nghiệp hàng không nhằm thống nhất nghiên cứu, phát triển và sản xuất động cơ.

Ấn Độ gặp khó với chương trình Kaveri

Trong khi đó, Ấn Độ khởi động chương trình động cơ Kaveri vào năm 1986 dưới sự chủ trì của Tổ chức Nghiên cứu và Phát triển Quốc phòng (DRDO).

Dự án nhiều lần bị chậm tiến độ do các rào cản về công nghệ, đặc biệt là khả năng chế tạo cánh turbine chịu nhiệt trên 1.500°C. Sau các vụ thử hạt nhân năm 1998, các lệnh hạn chế chuyển giao công nghệ từ phương Tây càng khiến chương trình gặp nhiều khó khăn hơn.

Đến năm 2021, các nhà khoa học Ấn Độ mới công bố chế tạo thành công cánh turbine tinh thể đơn trong nước. Tuy nhiên, phiên bản động cơ Kaveri hiện mới đạt lực đẩy khoảng 46-48 kN ở cấu hình không có buồng đốt tăng lực và chủ yếu được định hướng trang bị cho máy bay không người lái chiến đấu Ghatak.

Đối với các tiêm kích thế hệ mới, New Delhi vẫn lựa chọn hợp tác với các tập đoàn nước ngoài như GE Aerospace, Rolls-Royce hay Safran nhằm đồng phát triển động cơ công suất khoảng 120 kN, đồng thời tiếp nhận công nghệ và xây dựng năng lực sản xuất trong nước.

Khác biệt ở đâu?

Thành công của Trung Quốc đến từ việc coi phát triển động cơ hàng không là ưu tiên chiến lược quốc gia với nguồn vốn lớn, lộ trình kéo dài hàng chục năm và sự kiên trì ngay cả khi liên tục gặp thất bại.

Trong khi đó, chương trình Kaveri được cho là chịu ảnh hưởng bởi nguồn kinh phí hạn chế, yêu cầu kỹ thuật thay đổi nhiều lần và quá trình triển khai phân tán giữa nhiều cơ quan.

Một số chuyên gia cho rằng Trung Quốc lựa chọn cách tiếp cận thực dụng hơn khi vừa nghiên cứu động cơ nội địa, vừa khai thác kinh nghiệm từ các động cơ Nga như AL-31F, đồng thời thu hút nhiều chuyên gia nước ngoài sau khi Liên Xô tan rã. Điều này giúp nước này từng bước hoàn thiện chuỗi công nghệ từ vật liệu, luyện kim đến chế tạo động cơ.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là quan điểm của một cựu sĩ quan Không quân Ấn Độ. Một số nhận định, như quy mô đầu tư, mức độ thành công của các chương trình hay đánh giá về chiến lược của hai nước, phản ánh góc nhìn của tác giả và chưa được các cơ quan chính thức của Trung Quốc hoặc Ấn Độ xác nhận.

Lê Hưng

Tin mới