Đóng

Thị trường carbon: Khoảng cách từ khung pháp lý đến thực thi

(VTC News) -

Khung pháp lý thị trường carbon Việt Nam dần hoàn thiện, định hình “luật chơi” giảm phát thải, nhưng khoảng cách thực thi vẫn cần sớm thu hẹp.

Khi thời hạn vận hành thị trường carbon trong nước đang đếm ngược đến năm 2028, khoảng cách giữa chính sách và thực thi bắt đầu lộ rõ. Tuy nhiên, cũng giống như nhiều chính sách mới, câu chuyện không chỉ nằm ở việc “có luật”, mà là luật đó vận hành thực tế ra sao. Và khoảng cách giữa hai yếu tố này đang dần lộ rõ.

Thị trường carbon trong nước đang dần hoàn thiện pháp lý để đi vào hoạt động trong năm 2028. (Ảnh minh họa)

Khoảng cách từ quy định đến vận hành

Hiện nay, nền tảng pháp lý cho thị trường carbon tại Việt Nam đã được thiết lập tương đối rõ. Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, được Quốc hội khóa XIV thông qua ngày 17/11/2020, lần đầu đặt nền móng cho việc hình thành thị trường carbon.

Tiếp đó, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 của Chính phủ đã cụ thể hóa các nội dung về kiểm kê khí nhà kính, phân bổ hạn ngạch và lộ trình phát triển thị trường carbon trong nước.

Mới đây nhất, ngày 09/02/2026, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà ký Quyết định số 263/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính (tức lượng khí thải nhà kính tối đa mà một cơ sở quản lý được phép thải ra trong một khoảng thời gian nhất định) thí điểm cho năm 2025- 2026.

Tuy nhiên, là quốc gia đi sau trong lộ trình xây dựng thị trường carbon, những quy định pháp lý vẫn còn mang tính “khung”, chưa đủ chi tiết để doanh nghiệp có thể triển khai ngay.

Chẳng hạn, chưa có công thức cụ thể để phân bổ hạn ngạch cho từng ngành, từng cơ sở, chưa làm rõ cách thức giao dịch tín chỉ (qua sàn hay thỏa thuận trực tiếp, cơ chế hình thành giá), cũng như quy trình xác minh phát thải và chế tài xử phạt khi vi phạm vẫn còn bỏ ngỏ.

Chia sẻ với Báo điện tử VTC News, ông Phạm Tuấn Anh, Thành viên Hội đồng thành viên Tập đoàn Công Nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam, cho biết, khung pháp lý điều chỉnh loại hàng hóa này ở Việt Nam vẫn còn nhiều khoảng trống; quy định mang tính chung chung; thiếu quy định chi tiết về vận hành sàn giao dịch, phân bổ hạn ngạch và quy trình chứng nhận tín chỉ carbon.

Ở góc độ kỹ thuật, “nút thắt” lớn nhất nằm ở hệ thống MRV (đo đạc - báo cáo - thẩm định phát thải). Hiện chưa có bộ “công cụ” đo phát thải thống nhất theo từng ngành, dữ liệu còn phân tán và thiếu cơ chế kiểm chứng độc lập, trong khi theo thông lệ quốc tế, mỗi tấn CO₂ phải được đo và xác minh chặt chẽ trước khi đưa vào giao dịch.

Cùng với đó, sàn giao dịch carbon trong nước vẫn chưa hoàn thiện về mô hình vận hành, cơ chế thanh toán hay kiểm soát cung - cầu, khiến rủi ro về biến động giá và thiếu minh bạch là điều có thể thấy trước.

Nhìn ra thế giới, những “khoảng trống” này càng trở nên rõ ràng. Tại châu Âu, hệ thống EU ETS (Hệ thống mua bán phát thải của Liên minh châu Âu) vận hành từ năm 2005 dựa trên cơ chế đặt trần phát thải và cho phép mua bán hạn ngạch, đi kèm quy định bắt buộc doanh nghiệp phải báo cáo và nộp đủ hạn ngạch hằng năm, nếu không sẽ chịu mức phạt rất cao.

Trong khi đó, ở Singapore, sàn Climate Impact X được xây dựng với tiêu chuẩn kiểm định tín chỉ rõ ràng, minh bạch dữ liệu và khả năng kết nối quốc tế - những yếu tố giúp duy trì niềm tin và tính thanh khoản của thị trường.

Hoàn thiện nền tảng để thị trường vận hành thực chất

Để thu hẹp khoảng cách giữa luật và thực thi, chuyên gia cho rằng cần tập trung hoàn thiện ba trụ cột: pháp lý, kỹ thuật và hạ tầng thị trường - nhưng theo hướng có thể áp dụng ngay trong thực tế.

Trước hết, về chính sách, cần nhanh chóng ban hành các quy định chi tiết thay vì dừng ở định hướng.

Cụ thể, phải xác định rõ cách phân bổ hạn ngạch phát thải theo từng ngành dựa trên dữ liệu lịch sử, đồng thời thiết kế cơ chế giao dịch minh bạch (qua sàn tập trung hay song phương, cách hình thành giá carbon) và chế tài đủ mạnh đối với hành vi vượt hạn ngạch hoặc báo cáo sai.

Đây là điều kiện để thị trường không chỉ tồn tại trên giấy mà có thể vận hành thực sự.

Ở khía cạnh kỹ thuật, việc xây dựng hệ thống MRV đạt chuẩn quốc tế được xem là “xương sống” của thị trường. Điều này bao gồm ban hành bộ phương pháp đo phát thải cho từng lĩnh vực, thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia về khí nhà kính và phát triển mạng lưới tổ chức thẩm định độc lập.

Ông Phạm Tuấn Anh nhấn mạnh, nếu không có sự minh bạch về dữ liệu, thị trường sẽ mất lòng tin và dẫn đến rủi ro “rửa xanh’’ (greenwash), khi doanh nghiệp chỉ tạo hình ảnh giảm phát thải mà không có thay đổi thực chất.

Ông cho biết thêm, đối với hạ tầng công nghệ và tính thanh khoản, một sàn giao dịch hiện đại cần có khả năng kết nối với các thị trường quốc tế.

Tại Việt Nam, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam đang chủ động xây dựng cơ sở dữ liệu phát thải nội bộ, nhằm sẵn sàng về cả dữ liệu và nguồn lực tài chính khi thị trường chính thức vận hành vào năm 2028.

Bên cạnh lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí vẫn được xác định là hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi, Tập đoàn cũng đang định hình chiến lược phát triển theo hướng bền vững và sản xuất xanh, với nhiều dự án có tiềm năng tạo tín chỉ carbon lớn như điện gió ngoài khơi, CCS, sản xuất hydro xanh…

Việc đánh giá đúng và tích hợp hoạt động tạo tín chỉ carbon ngay từ giai đoạn hình thành dự án không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn gia tăng giá trị môi trường.

Bên cạnh đó, cần sớm hoàn thiện hạ tầng thị trường, đặc biệt là sàn giao dịch carbon với quy chế rõ ràng về niêm yết, thanh toán và công bố thông tin, đồng thời xây dựng cơ chế điều tiết cung - cầu và bình ổn giá.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc kiểm soát nguồn cung hạn ngạch và duy trì kỷ luật thị trường là yếu tố then chốt để tránh biến động giá và đảm bảo tính bền vững.

Lấp đầy khoảng trống của thị trường carbon cần độ sẵn sàng của các chủ thể tham gia.  (Ảnh: Đại Dương)

Khoảng cách không chỉ nằm ở chính sách

Ở góc độ rộng hơn, thách thức của thị trường carbon không chỉ nằm ở hệ thống luật hay hạ tầng kỹ thuật, mà còn ở mức độ sẵn sàng của các chủ thể tham gia.

Theo ông Phạm Tuấn Anh, rủi ro lớn nhất hiện nay không phải là thiếu vốn, mà là thiếu nhận thức và dữ liệu.

Doanh nghiệp nếu không chủ động kiểm kê phát thải, xây dựng lộ trình giảm phát thải và chuẩn bị nhân lực, sẽ khó có thể tham gia hiệu quả khi thị trường đi vào vận hành.

Để không bị "bỡ ngỡ", ông Tuấn Anh cho rằng cần thực hiện ba bước:

Thứ nhất, chủ động kiểm kê khí nhà kính. Doanh nghiệp cần xác định rõ mức phát thải hiện tại của mình.

"Tại Petrovietnam, chúng tôi đã và đang thúc đẩy kiểm kê chi tiết tại các đơn vị thành viên, nhằm xác định định mức phát thải trên từng đơn vị sản phẩm", ông nói.

Thứ hai, đào tạo nhân lực chuyên sâu. Thị trường carbon là sự kết hợp giữa kỹ thuật, tài chính và pháp lý, do đó cần đội ngũ có khả năng định giá carbon và quản trị rủi ro giá.

Thứ ba, xây dựng lộ trình giảm phát thải. "Doanh nghiệp không nên chờ đến khi bị bắt buộc mới thực hiện. Cần lồng ghép chi phí carbon vào báo cáo khả thi của các dự án đầu tư ngay từ bây giờ", ông Tuấn Anh nhấn mạnh.

Dương Liễu

Tin mới