Chiến dịch không kích phối hợp Mỹ - Israel nhằm vào Iran đang tạo ra điểm ngoặt lớn cho an ninh Trung Đông: Vừa làm thay đổi cán cân răn đe, vừa mở ra rủi ro “chiến tranh khu vực hóa” thông qua các đòn trả đũa vào các nước có sự hiện diện quân sự Mỹ và qua mặt trận hàng hải, năng lượng.
Lực lượng cứu hỏa dập lửa tại ngôi nhà bị trúng tên lửa Iran tại thành phố Tel Aviv. (Ảnh: AP)
Định hình trật tự an ninh khu vực
Trong thông điệp và phân tích ban đầu, mục tiêu được nêu bật là làm suy giảm các năng lực mà Mỹ và Israel coi là đe dọa trực tiếp: Chương trình hạt nhân, năng lực tên lửa đạn đạo, và một phần hạ tầng cảnh giới - phòng không/radar, cùng năng lực chỉ huy - kiểm soát. Lập luận của Israel nhấn mạnh tính chất tấn công phủ đầu, tức hành động quân sự được trình bày là cần thiết để ngăn chặn nguy cơ lớn hơn trong tương lai.
Ở cấp độ chiến lược, logic của “răn đe” cũng là trọng tâm: Nếu Israel và Mỹ tin rằng Iran đang tiến gần hơn tới một trạng thái răn đe hạt nhân/ngưỡng hạt nhân hoặc đang củng cố năng lực tấn công, họ có thể đánh giá rằng chi phí của việc “không hành động” sẽ tăng theo thời gian.
Dưới góc nhìn này, chiến dịch vừa là đòn phá năng lực, vừa là tín hiệu chính trị nâng cái giá phải trả cho Iran nếu tiếp tục những hành vi bị coi là thách thức.
Điểm khiến chiến dịch lần này đặc biệt nhạy cảm là: Thông điệp “hãy tiếp quản chính quyền” mà Tổng thống Trump gửi tới người dân Iran cho thấy mục tiêu không chỉ dừng ở việc đưa Iran quay lại bàn đàm phán mà còn có yếu tố gây áp lực lên cấu trúc quyền lực của Iran.
Khi mục tiêu chạm tới tầng lãnh đạo, chiến tranh thường chuyển từ đánh để răn đe sang đánh để quyết định - tức tăng khả năng kéo dài và leo thang vì bên bị đánh khó có thể xuống thang mà không bị xem là sụp đổ răn đe. Những thông tin về việc tấn công loại bỏ lãnh đạo tối cao Khamenei đủ để đẩy xung đột sang một nấc thang tâm lý và chính trị cao hơn.
Chiến dịch thể hiện mức phối hợp rất cao giữa Mỹ và Israel, đồng thời phản ánh liên kết chính trị - quân sự của lãnh đạo hai nước ở giai đoạn này. Ở góc độ liên minh, tham gia chiến dịch vừa là cam kết đối với đồng minh (Israel), vừa là thông điệp về năng lực và ý chí của Mỹ trong việc “định hình” trật tự an ninh khu vực.
Vũ khí là drone Iran trúng tòa nhà ở Bahrain. (Video: Al Jazeera)
Ông Trump coi chiến dịch là cơ hội để ghi dấu ấn cá nhân bằng cách giải quyết quyết đoán trạng thái xung đột của quan hệ Mỹ - Iran kéo dài 47 năm - một vấn đề mà các đời tổng thống trước không thể làm được. Sau nhiệm kỳ đầu với các đòn đánh Soleimani và tối đa hóa trừng phạt, chiến dịch này nâng tầm Trump thành lãnh đạo dám đối đầu trực diện với “trục ác quỷ” - tạo lợi thế chính trị trước cử tri bảo thủ Mỹ.
Từ phía Thủ tướng Netanyahu, một chiến dịch quân sự thành công nhằm vào Iran giúp ông tạm hoãn hoặc làm lu mờ các vụ kiện tư pháp và củng cố vị thế “không thể thay thế” trong liên minh cánh hữu. Cả hai nhà lãnh đạo đều sẵn sàng vượt ngưỡng truyền thống, chấp nhận rủi ro leo thang để đạt mục tiêu lớn.
Nhiều nước bị lôi vào vòng xoáy chiến sự
Ngay sau chiến dịch, Iran đáp trả bằng cách phóng tên lửa nhắm vào nhiều nước Vùng Vịnh có hiện diện/tài sản quân sự Mỹ, và các nước trong khu vực nói họ đã đánh chặn một phần; Reuters đưa tin có ít nhất một người thiệt mạng ở Abu Dhabi.
Đây là cơ chế khu vực hóa điển hình: Thay vì đánh nhau song phương, chiến tranh lan qua các căn cứ quân sự Mỹ và hệ thống phòng thủ của các đối tác. Điều này kéo theo hai hệ quả.
Thứ nhất, các nước Vùng Vịnh dù không muốn “tham chiến tấn công” vẫn có thể bị coi là bên tham chiến trên thực địa, vì đánh chặn/cho phép sử dụng căn cứ/phối hợp phòng thủ đều là tham gia quân sự ở mức nhất định.
Thứ hai, khi lãnh thổ các nước này trở thành nơi bị tấn công, áp lực chính trị nội bộ và nhu cầu răn đe có thể khiến họ cứng rắn hơn, làm “đường xuống thang” hẹp lại.
Giao thông tại một số khu vực ở Tehran trở nên tắc nghẽn sau khi xuất hiện loạt tiếng nổ. (Ảnh: AFP)
Các nước thường cố tránh bị kéo vào một cuộc chiến tổng lực; họ vừa phải bảo vệ hạ tầng sống còn, vừa phải quản trị dư luận, đồng thời tránh biến mình thành mục tiêu ưu tiên của Iran. Vì vậy, tuyên bố tham chiến thường được thay thế bằng các công thức ngôn từ như ủng hộ kiềm chế, kêu gọi đàm phán, nhưng tăng cường phòng thủ và phối hợp kỹ thuật với Mỹ phía sau.
Điểm nguy hiểm là sự nhập nhằng đó có thể không còn tác dụng nếu Iran coi bất kỳ hỗ trợ phòng thủ nào cũng là đồng lõa, hoặc nếu thương vong xảy ra do tên lửa rơi trúng mục tiêu dân sự. Khi đó, tham chiến không chỉ là tuyên bố, mà trở thành thực tế do vòng xoáy trả đũa.
CFR nhấn mạnh eo Hormuz là điểm nóng hàng hải trong đối đầu Mỹ - Iran. Điều quan trọng ở đây là Iran không nhất thiết phải đóng hoàn toàn Hormuz để gây tác động; chỉ cần tăng rủi ro (đe dọa, quấy rối, rải mìn, tấn công hạn chế) là đủ để chi phí bảo hiểm, vận tải và mức bù rủi ro trên giá dầu tăng mạnh.
Đã có những cảnh báo rủi ro đối với tàu thương mại trong bối cảnh xung đột gia tăng, nhấn mạnh môi trường an ninh hàng hải có thể xấu đi khi chiến dịch không kích kéo dài và các bên mở rộng công cụ trả đũa. Chính vì vậy, tác động khu vực không chỉ là sử dụng vũ lực ở trên bộ và trên không, mà là tác động hệ thống lên thương mại toàn cầu.
Kịch bản nào cho chiến dịch của Mỹ - Israel ở Iran?
Dự báo diễn biến xung đột cần dựa vào ba yếu tố then chốt: Mỹ - Israel đã đạt mục tiêu chiến dịch đến đâu; nguồn lực còn lại của các bên; Iran có đủ năng lực phản công hiệu quả không.
Trước hết, xét mức độ đạt mục tiêu. Mỹ - Israel tuyên bố đã phá hủy hàng trăm mục tiêu quân sự then chốt, bao gồm bệ phóng tên lửa phía Tây Iran, radar cảnh giới và một số cơ sở hạt nhân bề mặt. Tuy nhiên, chưa có đánh giá độc lập xác nhận sự phá hủy vĩnh viễn chương trình hạt nhân ngầm hay tê liệt hoàn toàn hệ thống chỉ huy - kiểm soát của Iran.
Thực tế, Iran vẫn phối hợp được đợt tấn công 35 tên lửa vào Israel và nhắm vào 14 căn cứ Mỹ tại Bahrain, Qatar, UAE, Kuwait, Jordan, Saudi Arabia. Điều này chứng tỏ năng lực phản ứng chưa bị vô hiệu hóa triệt để. Dù lãnh đạo tối cao đã được xác nhận là thiệt mạng, nhưng mục tiêu lớn hơn là thay đổi chế độ chưa được hiện thực hóa hoàn toàn.
Nhiều hành khách tìm cách tháo chạy khỏi UAE. (Ảnh: AFP)
Thứ hai, nguồn lực của các bên quyết định khả năng duy trì xung đột. Mỹ - Israel giữ ưu thế vượt trội với hàng trăm chuyến bay không kích (quân đội Israel gọi là quy mô lớn nhất lịch sử), hệ thống đánh chặn như Iron Dome và Patriot hoạt động hiệu quả, cùng mạng lưới tình báo - hậu cần vững chắc.
Nhưng chiến dịch đánh xa đòi hỏi hậu cần khổng lồ, và rủi ro thương vong từ trả đũa có thể tạo áp lực chính trị nội bộ Mỹ, đặc biệt khi Quốc hội chia rẽ về can thiệp sâu.
Phía Iran bị suy giảm nghiêm trọng (mất chỉ huy cấp cao, bệ phóng tên lửa), nhưng kho dự trữ tên lửa tầm trung-xa (Emad, Ghadr, Kheybar Shekan) vẫn đủ phóng các đợt tấn công lớn. Họ còn lực lượng ủy nhiệm như Hezbollah, Houthis, cùng công cụ bất đối xứng như máy bay không người lái và mìn biển để kéo dài chi phí đối phương.
Cuối cùng, năng lực phản công của Iran tuy giảm chất lượng (nhiều tên lửa bị đánh chặn) nhưng vẫn đủ để "giữ thể diện" và gây áp lực. Quy mô các đợt tấn công nhỏ hơn tiềm năng tối đa, song sự phối hợp đa điểm (Israel và căn cứ Mỹ) cho thấy hệ thống chỉ huy chưa sụp đổ.
Từ ba yếu tố trên, có thể dự báo ba kịch bản:
Thứ nhất, giới hạn và tạm ngừng (xác suất 60%): Mỹ - Israel trì hoãn chương trình hạt nhân Iran 1 - 2 năm, Iran phản công đủ để giữ danh dự rồi đàm phán qua trung gian Oman - Qatar.
Thứ hai, leo thang giới hạn (30%): Iran gây thương vong Mỹ dẫn đến Mỹ đánh hạ tầng dầu khí Iran, giá dầu vọt cao
Thứ ba, khu vực hóa (10%): Iran phong tỏa hiệu quả eo Hormuz kết hợp ủy nhiệm tấn công lớn, kéo nhiều nước Vùng Vịnh vào cuộc.
Kịch bản đầu khả thi nhất nếu tránh được thương vong lớn phía Mỹ trong 48 giờ tới, nhưng rủi ro vẫn cao do mục tiêu chiến dịch quá tham vọng và Iran chưa cạn nguồn lực. Cần theo dõi chặt chẽ số đợt tấn công của Iran mỗi tuần, thương vong Mỹ - Israel và lưu lượng tàu qua eo Hormuz để cập nhật dự báo kịp thời.