Vàng 14K là loại vàng hợp kim có hàm lượng vàng nguyên chất khoảng 58,3%, tương đương 14 phần vàng trên tổng 24 phần theo thang đo Karat (K). Phần còn lại 41,7% là các kim loại khác như bạc, đồng, niken hoặc kẽm nhằm tăng độ cứng và cải thiện khả năng chế tác.
Vàng 14K có độ nguyên chất cao hơn vàng 10K nhưng thấp hơn vàng 18K và 24K. Loại vàng này còn gọi là vàng tây hoặc vàng 6 tuổi, được ưa chuộng trong chế tác trang sức nhờ độ cứng cao.
So với vàng 24K, vàng 14K có màu vàng nhạt hơn. Tùy vào kim loại phối trộn, vàng 14K có thể có nhiều biến thể màu sắc khác nhau như vàng hồng, vàng trắng...
Với hàm lượng kim loại khác cao hơn, vàng 14K cứng và bền hơn vàng 18K và vàng 24K. Vàng 14K cũng ít bị trầy xước hoặc biến dạng trong quá trình sử dụng. Vì vậy, vàng 14K được ưa chuộng để sản xuất các loại trang sức như nhẫn, dây chuyền, lắc tay và bông tai.
Vàng 14K thường được sử dụng làm trang sức. (Ảnh: AI)
Ngoài ưu điểm về độ bền, vàng 14K còn có giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng. Tuy nhiên, do hàm lượng vàng nguyên chất thấp hơn nên giá trị tích trữ của vàng 14K không bằng vàng 24K, chủ yếu được lựa chọn với mục đích làm trang sức thay vì đầu tư.
Theo khảo sát lúc 8h30 ngày 6/6/2026, giá vàng 585 (14K) tại PNJ được niêm yết ở mức 7.885.000 đồng/chỉ (mua vào) và 8.775.000 đồng/chỉ (bán ra).
Tuy nhiên, giá vàng 14K tại PNJ có thể thay đổi liên tục trong ngày. Do vậy, khách hàng nên cập nhật giá ngay tại thời điểm giao dịch để có quyết định phù hợp.
Dưới đây là bảng giá vàng 14K tại một số thương hiệu trong nước, cập nhật lúc 8h30 ngày 6/6/2026:
|
Thương hiệu |
Loại vàng |
Giá mua vào |
Giá bán ra |
Đơn vị |
|
SJC |
Nữ trang 58,3% |
7.958.300 |
8.848.300 |
đồng/chỉ |
|
PNJ |
Vàng 585 (14K) |
7.885.000 |
8.775.000 |
đồng/chỉ |
|
Mi Hồng |
Vàng 580 |
7.700.000 |
8.100.000 |
đồng/chỉ |
|
Huy Thanh Jewelry |
Giá nguyên liệu 14K |
8.545.000 |
9.962.000 |
đồng/chỉ |
Lưu ý: Giá vàng trên đây chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi liên tục trong ngày, tùy theo thời điểm và từng cửa hàng.