Đóng

Chuyển đổi số và liên kết chuỗi: 'Chìa khóa kép' để nâng tầm hạt gạo Cà Mau

(VTC News) -

Chuyển đổi số, liên kết chuỗi giá trị được xác định là “chìa khóa kép” giúp lúa gạo Cà Mau nâng cao chất lượng, minh bạch nguồn gốc và tăng sức cạnh tranh.

UBND tỉnh Cà Mau vừa tổ chức Hội thảo kết nối sản xuất, tiêu thụ ngành hàng lúa gạo, nhiều vấn đề cốt lõi của ngành lúa gạo địa phương được “mổ xẻ”.

Từ thực tiễn sản xuất đến góc nhìn chính sách, các đại biểu đều chung nhận định: muốn nâng tầm hạt gạo, Cà Mau phải giải được bài toán liên kết chuỗi, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệchuyển đổi số.

Liên kết tăng nhanh nhưng chưa tạo đột phá

Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường (NN&MT) tỉnh Cà Mau, những năm gần đây, liên kết sản xuất, tiêu thụ lúa gạo đã có bước phát triển đáng kể.

Cụ thể, nếu năm 2022, toàn tỉnh có 14 doanh nghiệp liên kết với 29 hợp tác xã (HTX), diện tích hơn 38.000 ha, thì đến năm 2025 đã tăng lên 27 doanh nghiệp và 50 HTX, với diện tích liên kết hơn 53.000 ha. Sản lượng tiêu thụ thông qua liên kết đạt hơn 320.000 tấn, chiếm khoảng 16,7% tổng sản lượng toàn tỉnh.

Hội thảo thu hút đông đảo đại biểu tham gia, tập trung thảo luận về liên kết sản xuất, tiêu thụ lúa gạo.

Các mô hình liên kết đã góp phần giảm chi phí đầu vào, nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng giá trị lúa từ 200-1.000 đồng/kg so với canh tác truyền thống.

Tuy nhiên, con số này vẫn còn khá khiêm tốn nếu đặt trong bối cảnh tổng sản lượng lúa của Cà Mau đạt hơn 1,8 triệu tấn mỗi năm. Điều đó cho thấy phần lớn sản lượng vẫn tiêu thụ qua thương lái, chưa đi vào chuỗi giá trị ổn định.

Đại diện Sở NN&MT cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế trong liên kết chuỗi. Theo đó, tính bền vững của các mối liên kết chưa cao, vẫn còn xảy ra tình trạng phá vỡ hợp đồng khi giá thị trường biến động. Bên cạnh đó, số lượng doanh nghiệp tham gia đầu tư sâu vào chuỗi giá trị còn hạn chế, khiến việc hình thành vùng nguyên liệu ổn định gặp nhiều khó khăn.

Ngoài ra, việc liên kết tiêu thụ giữa hợp tác xã và doanh nghiệp trong một số mô hình vẫn chưa ổn định, hợp đồng chủ yếu mang tính thương thảo nên chưa đảm bảo ràng buộc chặt chẽ. Giá lúa trong mô hình liên kết cũng chưa có sự chênh lệch rõ rệt so với sản xuất bên ngoài, làm giảm sức hấp dẫn đối với nông dân tham gia chuỗi.

Từ góc độ chuyên gia, TS Trần Minh Hải - Phó Hiệu trưởng Trường Chính sách công và Phát triển nông thôn - cho rằng những vấn đề của ngành lúa gạo hiện nay không mới, nhưng đang trở nên cấp bách hơn.

 “Nghịch lý ‘được mùa, rớt giá’ kéo dài nhiều năm, nguyên nhân sâu xa là sản xuất còn manh mún, thiếu liên kết và chưa gắn với tín hiệu thị trường”, TS Trần Minh Hải nhận định.

Theo ông Hải, dù Nghị định 98 về liên kết sản xuất là chủ trương đúng, nhưng quá trình triển khai tại địa phương còn nhiều vướng mắc.

Ứng dụng cơ giới hóa và công nghệ giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả sản xuất lúa gạo.

Sau sáp nhập, hệ thống chính sách của Cà Mau chưa được hoàn thiện đồng bộ; một số nghị quyết hỗ trợ liên kết chưa có văn bản thay thế. Trong khi đó, các chính sách mới liên quan đến đất lúa, chương trình mục tiêu quốc gia cũng chưa được cụ thể hóa, khiến nguồn lực chưa thể “chảy” vào thực tiễn.

Đáng chú ý, thủ tục triển khai các dự án liên kết còn phức tạp, qua nhiều khâu thẩm định, khiến doanh nghiệp và HTX ngại tham gia.

Một điểm nghẽn khác là năng lực HTX - “trung tâm” của chuỗi liên kết - còn hạn chế. Phần lớn HTX quy mô nhỏ, thiếu vốn đối ứng, thiếu kỹ năng quản trị, chưa đủ khả năng xây dựng và vận hành các dự án liên kết quy mô lớn.

Trong khi đó, nông dân vẫn giữ tập quán sản xuất tự do, tâm lý “bán theo giá thị trường”, dẫn đến tình trạng “bẻ kèo” khi giá tăng. Điều này khiến doanh nghiệp e ngại ký hợp đồng dài hạn.

Chuyển đổi số - hướng đi tất yếu từ thực tiễn

Chia sẻ tại hội thảo, ông Nông Văn Thạch, Chủ tịch HĐQT - Giám đốc HTX nông nghiệp tổng hợp Ba Đình (xã Vĩnh Lộc, tỉnh Cà Mau) cho biết, HTX hiện có 291 thành viên, sản xuất trên diện tích 733 ha theo mô hình lúa - tôm. Những năm gần đây, HTX đã đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số vào sản xuất.

Từ khâu gieo sạ, HTX sử dụng máy bay không người lái (drone) và máy sạ cụm, giúp giảm lượng giống, tiết kiệm nhân công và nâng cao hiệu quả. Trong chăm sóc, drone tiếp tục được sử dụng để phun thuốc, bón phân, giảm chi phí và hạn chế tác động môi trường.

Toàn bộ diện tích thu hoạch bằng máy gặt đập liên hợp, giảm thất thoát và đảm bảo chất lượng.

Đặc biệt, HTX đã ứng dụng phần mềm FaceFarm để quản lý sản xuất và truy xuất nguồn gốc. Mọi công đoạn từ gieo trồng đến thu hoạch đều được ghi nhận, giúp minh bạch thông tin sản phẩm.

Không chỉ dừng ở sản xuất, HTX còn sử dụng hóa đơn điện tử, chữ ký số, thanh toán ngân hàng số trong quản lý; đồng thời đưa sản phẩm lên các nền tảng số, mạng xã hội để mở rộng thị trường.

Mô hình lúa – tôm của HTX Ba Đình ứng dụng công nghệ và canh tác sinh thái, giúp nâng cao giá trị sản xuất, giảm chi phí và thích ứng biến đổi khí hậu.

Nhờ đó, mô hình lúa - tôm kết hợp canh tác hữu cơ, sinh học vừa đảm bảo năng suất, vừa nâng cao giá trị và phù hợp xu hướng tiêu dùng xanh.

Tuy nhiên, đại diện HTX cũng thẳng thắn chỉ ra những khó khăn như chi phí đầu tư công nghệ lớn; nông dân còn hạn chế trong tiếp cận công nghệ; phần mềm cần đơn giản hơn; và đặc biệt, việc tiêu thụ sản phẩm vẫn chưa ổn định.

Điều này cho thấy chuyển đổi số chỉ thực sự hiệu quả khi gắn với một chuỗi liên kết bền vững.

Một vấn đề quan trọng khác được nêu tại hội thảo là xây dựng thương hiệu lúa gạo. Theo Sở Khoa học và Công nghệ, dù chất lượng gạo Việt Nam đã được khẳng định, nhưng thương hiệu vẫn chưa có vị thế rõ ràng trên thị trường quốc tế.

Trong khi đó, nhiều quốc gia đã thành công với các thương hiệu đặc trưng như Hom Mali (Thái Lan), Basmati (Ấn Độ), Japonica (Nhật Bản).

Tại Cà Mau, đã có một số sản phẩm được bảo hộ như “Lúa sạch Thới Bình”, “Lúa sinh thái Cà Mau”, hay chỉ dẫn địa lý “Gạo một bụi đỏ Hồng Dân”. Tuy nhiên, số lượng sản phẩm có thương hiệu mạnh còn ít.

Việc truy xuất nguồn gốc mới được triển khai ở quy mô nhỏ. Giai đoạn 2021-2025, toàn tỉnh chỉ có 4 sản phẩm gạo tham gia hệ thống với hơn 14.000 tem QR.

Đại diện Sở Khoa học và Công nghệ Cà Mau nhấn mạnh: “Xây dựng thương hiệu lúa gạo phải gắn với truy xuất nguồn gốc và ứng dụng công nghệ số, qua đó minh bạch toàn bộ chuỗi giá trị và đáp ứng yêu cầu thị trường”.

Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn môi trường và minh bạch, đây là yếu tố sống còn để nâng cao sức cạnh tranh.

Theo các chuyên gia, ngành lúa gạo Cà Mau đang cần một “cú hích kép”.

Thứ nhất là hoàn thiện liên kết chuỗi, từ chính sách đến thực thi. Việc sớm ban hành hệ thống chính sách đồng bộ sau sáp nhập, tích hợp các quy định liên quan đến liên kết sản xuất, đất lúa và chương trình mục tiêu quốc gia là điều kiện tiên quyết.

Thứ hai là đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong toàn bộ chuỗi giá trị. Từ sản xuất, quản lý đến tiêu thụ, mọi khâu cần được số hóa và minh bạch.

Hai yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ: công nghệ giúp nâng cao chất lượng và minh bạch sản phẩm, trong khi liên kết đảm bảo đầu ra và giá trị.

Khi “nút thắt” liên kết được tháo gỡ và “đòn bẩy” công nghệ được phát huy, hạt gạo Cà Mau hoàn toàn có thể vươn xa – không chỉ về sản lượng, mà còn về giá trị và thương hiệu trên thị trường trong nước và quốc tế.

Quỳnh Phương

Tin mới