Đóng

Bí mật nghề luật sư không thể là ‘lá chắn’ cho tội phạm

(VTC News) -

Tiến sĩ Đào Trung Hiếu - Chuyên gia tội phạm học phân tích về đề xuất xem xét trách nhiệm hình sự đối với luật sư không tố giác hoặc che giấu tội phạm, kể cả khi biết thân chủ đang chuẩn bị phạm tội.

Trong khi Bộ Công an đang tổ chức lấy ý kiến đối với hồ sơ chính sách sửa đổi Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi năm 2017, đề xuất xem xét trách nhiệm hình sự đối với luật sư không tố giác hoặc che giấu tội phạm, kể cả khi biết thân chủ đang chuẩn bị phạm tội, đã tạo ra một cuộc tranh luận pháp lý có chiều sâu.

Đây không chỉ là câu chuyện về kỹ thuật lập pháp, mà là một phép thử đối với năng lực cân bằng giữa hai giá trị cốt lõi của nhà nước pháp quyền: bảo đảm quyền bào chữa và bảo vệ lợi ích công cộng.

Ở điểm giao thoa này, mọi lập luận nếu không đủ chặt chẽ đều dễ rơi vào cực đoan, hoặc nghiêng về bảo vệ nghề nghiệp một cách tuyệt đối, hoặc siết chặt trách nhiệm đến mức làm suy yếu nền tảng của hoạt động tư pháp.

Vấn đề cốt lõi của Nhà nước pháp quyền

Đề xuất sửa đổi lần này xuất phát từ một thực tế ngày càng rõ rệt: tội phạm hiện đại không còn hành động đơn lẻ mà vận hành theo chuỗi, theo kế hoạch và theo mạng lưới. Trong nhiều vụ án lớn, thông tin về hành vi phạm tội không chỉ xuất hiện khi hậu quả đã xảy ra, mà manh nha từ rất sớm, thậm chí được trao đổi, tính toán, chuẩn bị kỹ lưỡng trong các mối quan hệ có yếu tố pháp lý.

TS Đào Trung Hiếu, Chuyên gia tội phạm học.

Trong bối cảnh đó, quy định hiện hành của pháp luật hình sự Việt Nam về “không tố giác tội phạm” bộc lộ một khoảng trống nhất định. Điều 19 của Bộ luật Hình sự hiện hành ghi nhận một phạm vi miễn trừ đối với người bào chữa trong một số trường hợp, chủ yếu liên quan đến hành vi phạm tội đã xảy ra.

Tuy nhiên, khi đối diện với tình huống thân chủ đang chuẩn bị phạm tội hoặc tiếp tục thực hiện hành vi nguy hiểm, câu hỏi đặt ra là: liệu pháp luật có thể chấp nhận sự im lặng của người nắm giữ thông tin hay không.

Đây chính là điểm mà đề xuất sửa đổi muốn chạm tới. Không phải để phủ nhận vai trò của luật sư, mà để đặt lại ranh giới trách nhiệm trong một bối cảnh tội phạm đã thay đổi về bản chất.

Luật sư trước hết là công dân 

Một trong những nguyên lý pháp lý căn bản cần được khẳng định là: luật sư trước hết là công dân. Và đã là công dân thì phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ pháp lý, trong đó có nghĩa vụ tham gia phòng, chống tội phạm.

Quan điểm này không phải là cách tiếp cận riêng của Việt Nam. Tại Hoa Kỳ, quy tắc đạo đức nghề luật cho phép luật sư tiết lộ thông tin nếu cần thiết để ngăn chặn nguy cơ gây chết người hoặc tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe.

Ở Đức, nghĩa vụ bảo mật không phải là tuyệt đối trong trường hợp có nguy cơ phạm tội nghiêm trọng trong tương lai. Còn tại Pháp, dù bí mật nghề nghiệp được bảo vệ rất mạnh, nhưng vẫn tồn tại các ngoại lệ liên quan đến tội phạm có tổ chức và khủng bố.

Điểm chung của các hệ thống pháp luật này là không cho phép bí mật nghề nghiệp trở thành nơi trú ẩn cho tội phạm đang hình thành. Khi nguy cơ gây hại cho xã hội đã trở nên rõ ràng, lợi ích công cộng được đặt ở vị trí ưu tiên cao hơn.

Trong thực tiễn Việt Nam, đặc biệt với các loại tội phạm công nghệ cao, lừa đảo quy mô lớn, ma túy, rửa tiền hay các hành vi xâm phạm tính mạng, thông tin về giai đoạn chuẩn bị phạm tội có ý nghĩa quyết định trong việc ngăn chặn hậu quả. Nếu những người có khả năng tiếp cận thông tin sớm vẫn đứng ngoài, thì cơ chế phòng ngừa tội phạm từ sớm sẽ trở nên hình thức.

Phân định giữa quyền bào chữa và nguy cơ phạm tội trong tương lai

Trọng tâm của tranh luận nằm ở việc phân định ranh giới giữa quyền bào chữa và trách nhiệm xã hội của luật sư.

Luật Luật sư quy định nghĩa vụ giữ bí mật thông tin của khách hàng là một nguyên tắc cốt lõi. Đây là nền tảng để bảo đảm niềm tin giữa luật sư và thân chủ, đồng thời là điều kiện cần để quyền bào chữa được thực thi một cách thực chất.

Nếu thân chủ không thể nói thật với luật sư, thì luật sư không thể bảo vệ họ đúng nghĩa. Tuy nhiên, bí mật nghề nghiệp không phải là một giá trị tuyệt đối.

thuong ta dao trung hieu.jpg

Việc đặt ra trách nhiệm đối với luật sư trong những trường hợp biết rõ nguy cơ phạm tội nghiêm trọng là có cơ sở cả về lý luận lẫn thực tiễn

Chuyên gia tội phạm học Đào Trung Hiếu

Cần phân biệt rõ ba tình huống pháp lý khác nhau. Thứ nhất là thông tin về hành vi phạm tội đã xảy ra, được cung cấp nhằm phục vụ bào chữa. Đây là phạm vi cốt lõi cần được bảo vệ. Thứ hai là thông tin về hành vi phạm tội đang diễn ra, khi hậu quả vẫn tiếp tục phát sinh. Thứ ba là thông tin về hành vi phạm tội chưa xảy ra nhưng đang được chuẩn bị.

Chính tình huống thứ ba là điểm then chốt của đề xuất sửa luật. Nếu pháp luật không can thiệp ở giai đoạn này, thì mọi cơ chế phòng ngừa chỉ mang tính hình thức.

Từ góc độ tội phạm học, giai đoạn chuẩn bị là “cửa sổ vàng” để ngăn chặn tội phạm với chi phí xã hội thấp nhất. Khi tội phạm đã xảy ra, mọi can thiệp đều chuyển sang xử lý hậu quả.

Vì vậy, việc đặt ra trách nhiệm đối với luật sư trong những trường hợp biết rõ nguy cơ phạm tội nghiêm trọng là có cơ sở cả về lý luận lẫn thực tiễn.

Rủi ro lập pháp và yêu cầu thiết kế quy định ở mức độ cao

Dù ủng hộ về nguyên tắc, không thể phủ nhận rằng đề xuất này tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu được thiết kế thiếu chính xác.

Rủi ro đầu tiên là làm suy yếu quyền bào chữa. Nếu luật sư luôn phải lo ngại rằng thông tin do thân chủ cung cấp có thể đẩy mình vào rủi ro pháp lý, thì họ sẽ có xu hướng hạn chế trao đổi sâu hoặc từ chối các vụ việc phức tạp. Điều này dẫn đến hệ quả là quyền bào chữa bị thu hẹp một cách gián tiếp.

Rủi ro thứ hai nằm ở tiêu chuẩn xác định trách nhiệm. Khái niệm “biết rõ” nếu không được làm rõ sẽ dễ bị suy diễn. Trong thực tế, thông tin mà luật sư tiếp nhận có thể chưa được kiểm chứng, hoặc chỉ là nhận định chủ quan của thân chủ. Nếu không có tiêu chí chặt chẽ, rất dễ dẫn đến việc hình sự hóa những tình huống chưa đủ căn cứ.

Rủi ro thứ ba là nguy cơ làm biến dạng quan hệ nghề nghiệp. Nếu quy định quá rộng, luật sư có thể bị nhìn nhận như một chủ thể có nghĩa vụ giám sát thân chủ, thay vì là người bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ.

Chính vì vậy, vấn đề không nằm ở việc có nên xử lý hay không, mà nằm ở cách thiết kế quy định.

Tiếp cận cân bằng để không làm méo mó hệ thống tư pháp

Để bảo đảm tính khả thi và công bằng, theo tôi, cần xác định một số nguyên tắc khi xây dựng quy định.

Thứ nhất, chỉ áp dụng đối với những trường hợp có nguy cơ rõ ràng và cụ thể, gắn với các tội đặc biệt nghiêm trọng. Không thể mở rộng một cách tràn lan.

Thứ hai, phải xác lập tiêu chuẩn chứng minh ở mức cao. Luật sư chỉ phải chịu trách nhiệm khi có đủ căn cứ để xác định họ thực sự biết rõ về kế hoạch phạm tội, chứ không phải chỉ là suy đoán.

Thứ ba, cần có cơ chế tố giác phù hợp, bảo đảm tính bảo mật và tránh gây tổn hại không cần thiết đến quyền lợi hợp pháp của thân chủ trong những trường hợp chưa rõ ràng.

Thứ tư, phải gắn trách nhiệm pháp lý với trách nhiệm nghề nghiệp. Cùng với sửa luật, cần hoàn thiện các quy tắc đạo đức và hướng dẫn hành nghề để luật sư có cơ sở xử lý những tình huống ranh giới.

Không có sự trung lập trước một tội ác đang hình thành

Ở tầng sâu hơn, tranh luận này phản ánh một câu hỏi lớn hơn: một xã hội lựa chọn đứng ở đâu trước tội phạm.

Một hệ thống pháp luật hiện đại không thể chỉ vận hành theo logic “xử lý sau khi hậu quả xảy ra”. Nó phải có khả năng nhận diện nguy cơ và can thiệp từ sớm. Trong cơ chế đó, những chủ thể có khả năng tiếp cận thông tin sớm không thể hoàn toàn đứng ngoài.

 
Khi một luật sư biết rõ một tội ác sắp xảy ra mà vẫn im lặng, thì sự im lặng ấy không còn là sự trung lập, mà trở thành một vấn đề pháp lý và đạo đức cần được đặt dưới sự điều chỉnh của pháp luật.

Chuyên gia tội phạm học Đào Trung Hiếu

Tôi không ủng hộ việc biến luật sư thành công cụ của cơ quan điều tra. Nhưng tôi cũng không đồng tình với việc tuyệt đối hóa bí mật nghề nghiệp đến mức tạo ra một khoảng trống trách nhiệm.

Giữa hai cực đó, cần một điểm cân bằng. Quyền bào chữa phải được bảo vệ, nhưng không thể trở thành nơi ẩn náu cho những kế hoạch phạm tội đang hình thành.

Trong một nhà nước pháp quyền, không có quyền nào là tuyệt đối nếu việc thực thi quyền đó gây tổn hại nghiêm trọng đến xã hội. Và cũng không có nghĩa vụ nào bị loại trừ hoàn toàn chỉ vì danh nghĩa nghề nghiệp.

Khi một luật sư biết rõ một tội ác sắp xảy ra mà vẫn im lặng, thì sự im lặng ấy không còn là sự trung lập, mà trở thành một vấn đề pháp lý và đạo đức cần được đặt dưới sự điều chỉnh của pháp luật.

Đó cũng là lý do vì sao đề xuất sửa đổi lần này, nếu được thiết kế đúng mức, không chỉ là một thay đổi kỹ thuật, mà còn là một bước tiến trong tư duy phòng ngừa tội phạm và bảo vệ xã hội từ gốc.

TS ĐÀO TRUNG HIẾU (Chuyên gia tội phạm học)

Tin mới