Đóng

18 đời vua Hùng gồm những vị vua nào?

(VTC News) -

Hơn 4.000 năm trước, triều đại Hùng Vương đặt nền móng quốc gia Văn Lang, nhưng 18 đời vua Hùng gồm những ai là điều ít người biết đến.

Trong tâm thức của người Việt, thời đại Hùng Vương luôn giữ một vị trí đặc biệt, vừa thiêng liêng, vừa gần gũi như một phần cội nguồn dân tộc. Hùng Vương là danh xưng chung dành cho các vị vua cai trị nước Văn Lang của người Lạc Việt, được cho là triều đại đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, hình thành cách đây hơn 4.000 năm. Dù không được ghi chép đầy đủ trong chính sử theo nghĩa chặt chẽ, nhưng các câu chuyện về vua Hùng vẫn được lưu truyền bền bỉ qua nhiều thế hệ, trở thành nền tảng tinh thần và niềm tự hào sâu sắc của dân tộc.

Các truyền thuyết về thời đại Hùng Vương không chỉ phản ánh quá trình dựng nước mà còn chứa đựng những yếu tố huyền thoại đặc sắc. Dù còn thiếu các tư liệu xác thực chi tiết, nhiều nhà nghiên cứu vẫn cho rằng thời đại này có cơ sở lịch sử nhất định, và những truyền thuyết dân gian chính là cách người xưa lưu giữ ký ức về buổi đầu lập quốc.

Theo quan niệm phổ biến, triều đại Hùng Vương kéo dài từ khoảng thiên niên kỷ thứ 3 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên. Đây là một khoảng thời gian rất dài, gắn với sự hình thành và phát triển sơ khai của cộng đồng người Việt cổ. Hằng năm, vào ngày 10/3 Âm lịch, người dân cả nước lại hướng về đất Tổ để tưởng nhớ các vua Hùng. Ngày 10/3 Âm lịch không chỉ là dịp tri ân công lao dựng nước mà còn là thời khắc nhắc nhở mỗi người Việt về cội nguồn và bản sắc dân tộc.

Theo truyền thuyết, các vua Hùng nối nhau trị vì nước Văn Lang trong 18 đời, vậy 18 đời vua Hùng gồm những ai?

18 đời vua Hùng gồm những vị vua nào?

Theo các tài liệu cổ “Đại Việt sử lược” cùng nhiều nguồn sử liệu khác, triều đại Hùng Vương được truyền qua 18 đời với các vị vua cụ thể như sau.

Đứng đầu là Kinh Dương Vương, húy Lộc Tục (còn gọi là Lục Dục Vương), sinh năm Nhâm Ngọ (2919 TCN). Ông lên ngôi khi 41 tuổi và trị vì trong 86 năm, từ năm Nhâm Tuất (2879 TCN) đến năm Đinh Hợi (2794 TCN).

Kế tiếp là Lạc Long Quân, húy Sùng Lãm, còn được gọi là Hùng Hiền Vương. Ông sinh năm Bính Thìn (2825 TCN), lên ngôi năm 33 tuổi và trị vì trong 269 năm, từ năm Mậu Tý (2793 TCN) đến năm Bính Thìn (2525 TCN).

Vị vua thứ 3 là Hùng Quốc Vương, húy Hùng Lân, sinh năm Canh Ngọ (2570 TCN). Ông lên ngôi khi 18 tuổi, trị vì 272 năm, từ năm Đinh Tỵ (2524 TCN) đến năm 2253 TCN.

Tiếp đó là Hùng Hoa Vương, húy Bửu Lang, lên ngôi năm Đinh Hợi (2252 TCN), trị vì 342 năm, từ năm Đinh Hợi (2254 TCN) đến năm Mậu Thìn (1913 TCN).

Vua thứ 5 là Hùng Hy Vương, húy Bảo Lang, sinh năm Tân Mùi (2030 TCN), lên ngôi năm 59 tuổi và trị vì 200 năm, từ năm Kỷ Tỵ (1912 TCN) đến năm Mậu Tý (1713 TCN).

Hùng Hồn Vương, húy Long Tiên Lang, là vị vua thứ 6, sinh năm Tân Dậu (1740 TCN), lên ngôi khi 29 tuổi, trị vì 81 năm từ năm Kỷ Sửu (1712 TCN) đến năm Kỷ Dậu (1632 TCN).

Vị vua thứ 7 là Hùng Chiêu Vương, húy Quốc Lang, sinh năm Quý Tỵ (1768 TCN), lên ngôi khi 18 tuổi, trị vì 200 năm từ năm Canh Tuất (1631 TCN) đến năm Kỷ Tỵ (1432 TCN).

Tiếp đến là vua Hùng Vỹ Vương, húy Vân Lang, sinh năm Nhâm Thìn (1469 TCN), lên ngôi khi 39 tuổi, trị vì 100 năm từ năm Canh Ngọ (1431 TCN) đến năm Kỷ Dậu (1332 TCN).

Vị vua thứ 9 là Hùng Định Vương, húy Chân Nhân Lang, sinh năm Bính Dần (1375 TCN), lên ngôi khi 45 tuổi, trị vì 80 năm từ năm 1331 đến 1252 TCN.

Hùng Uy Vương, húy Hoàng Long Lang, là vị vua thứ 10, trị vì 90 năm từ năm 1251 đến 1162 TCN.

Vua thứ 11 là Hùng Trinh Vương, húy Hưng Đức Lang, sinh năm Canh Tuất (1211 TCN), lên ngôi khi 51 tuổi, trị vì 107 năm từ năm Canh Tý (1161 TCN) đến năm Bính Tuất (1055 TCN).

Hùng Vũ Vương, húy Đức Hiền Lang, là vị vua thứ 12, sinh năm Bính Thân (1105 TCN), lên ngôi khi 52 tuổi và trị vì 86 năm từ năm Đinh Hợi (1054 TCN) đến năm Nhâm Tuất (969 TCN).

Vị vua thứ 13 là Hùng Việt Vương, húy Tuấn Lang, sinh năm Kỷ Hợi (982 TCN), lên ngôi khi 23 tuổi, trị vì 115 năm từ năm Quý Hợi (968 TCN) đến năm Đinh Mùi (854 TCN).

Tiếp theo là Hùng Anh Vương, húy Viên Lang, sinh năm Đinh Mão (894 TCN), lên ngôi khi 42 tuổi và trị vì 99 năm từ năm 853 đến 755 TCN.

Vị vua thứ 15 là Hùng Triệu Vương, húy Cảnh Chiêu Lang, sinh năm Quý Sửu (748 TCN), lên ngôi khi 35 tuổi, trị vì 94 năm từ năm Đinh Hợi (754 TCN) đến năm Canh Thân (661 TCN).

Hùng Tạo Vương, húy Đức Quân Lang, là vị vua thứ 16, sinh năm Kỷ Tỵ (712 TCN), là vị vua thứ mười sáu, trị vì 92 năm từ năm Tân Dậu (660 TCN) đến năm Nhâm Thìn (569 TCN).

Vị vua thứ 17 là Hùng Nghị Vương, húy Bảo Quang Lang, sinh năm Ất Dậu (576 TCN), lên ngôi khi mới 9 tuổi và trị vì 160 năm từ năm Quý Tỵ (568 TCN) đến năm Nhâm Thân (409 TCN).

Vị vua cuối cùng là Hùng Duệ Vương, sinh năm Canh Thân (421 TCN), lên ngôi khi 14 tuổi và trị vì 150 năm từ năm Quý Dậu (408 TCN) đến năm Quý Mão (258 TCN).

Công trình tượng Quốc tổ và 18 Vua Hùng ở Gia Lai. (Ảnh: VietKings)

Lý giải về tuổi thọ siêu phàm của các vua Hùng

Theo nhiều tài liệu cổ, triều đại Hùng Vương kéo dài khoảng 2.600 năm với 18 đời vua. Tuy nhiên, cách tính này đặt ra nhiều nghi vấn bởi nếu chia trung bình, mỗi vị vua sẽ trị vì khoảng 150 năm, một con số vượt xa giới hạn tuổi thọ tự nhiên của con người.

Tài liệu “Ngọc phả Hùng Vương” lại đưa ra cách lý giải khác rằng: “Từ đầu tính nước họ Hùng 18 nhánh truyền ấn phù quốc gia, 180 đời đế vương lên ngôi, nhất thống núi sông, xe sách trị nước, kiến dựng 120 điện thành. Cộng các năm trị vì, 18 đời thánh vương di truyền, thánh tử thần tôn, triều đại đế vương, hưởng ngôi cộng là 2.655 năm, thọ 8.618 năm, sinh 986 chi hoàng tôn công chúa, sinh cháu chắt cộng là 14.370 người, trị ở nước Nam, đầu núi góc biển, vạn thế trường tồn, mãi mãi không ngừng”.

Theo văn bản này, triều đại Hùng Vương thực chất có tới 180 vị đế vương nối nhau trị vì suốt 2.655 năm. Mỗi vị vua Hùng trị vì trung bình khoảng 15 năm, và tuổi thọ trung bình khoảng 48 năm, những con số hợp lý hơn so với cách hiểu truyền thống.

Từ đó, nhiều học giả cho rằng con số 18 không phải đại diện cho 18 cá nhân cụ thể mà là 18 chi, tức 18 dòng vua. Trong mỗi chi, có thể có nhiều vị vua thay nhau trị vì nhưng cùng sử dụng một vương hiệu. Ví dụ, danh hiệu Hùng Hiền Vương có thể được nhiều vị vua thuộc cùng một chi sử dụng.

Bên cạnh đó, con số 18 cũng được cho là mang ý nghĩa tượng trưng hơn là chính xác tuyệt đối. Trong văn hóa phương Đông nói chung và văn hóa Việt nói riêng, số 9 là con số đẹp, biểu trưng cho sự vĩnh cửu và quyền lực. Số 18 là bội số của 9, vì vậy càng mang ý nghĩa biểu tượng cho sự trường tồn và phát triển lâu dài của triều đại.

Dù còn nhiều tranh luận về tính chính xác lịch sử, không thể phủ nhận rằng các câu chuyện về vua Hùng đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Việt. Những truyền thuyết này không chỉ giúp giải thích nguồn gốc dân tộc mà còn nuôi dưỡng lòng tự hào và ý thức cộng đồng.

Ngày nay, việc tưởng nhớ các vua Hùng không chỉ mang ý nghĩa tín ngưỡng mà còn là dịp để khẳng định bản sắc văn hóa và truyền thống lịch sử lâu đời của dân tộc. Những câu chuyện về 18 đời vua Hùng, dù mang màu sắc huyền thoại, vẫn góp phần tạo nên nền tảng tinh thần vững chắc cho các thế hệ người Việt trong hành trình xây dựng và phát triển đất nước.   

Nhật Thùy (Tổng hợp)

Tin mới