Những thảo luận gần đây tại Washington về khả năng đưa quân Mỹ vào lãnh thổ Iran đang làm dấy lên nhiều tranh luận trong giới quân sự. Theo tướng Joseph Votel - cựu Tư lệnh Bộ Chỉ huy Trung tâm Mỹ (CENTCOM), bất kỳ chiến dịch thực địa nào tại Iran, từ chiếm đảo Kharg đến thu giữ uranium làm giàu, đều có thể kéo theo những hậu quả chiến lược phức tạp và kéo dài hơn nhiều so với dự kiến ban đầu.
Ông Votel cho rằng việc triển khai lực lượng bộ binh trên lãnh thổ Iran không phải là một bước đi đơn giản và có thể mở ra hàng loạt thách thức mới về hậu cần, an ninh và khả năng duy trì chiến dịch lâu dài.
Quân đội Mỹ. Ảnh The War Zone
Nguy cơ khi triển khai lực lượng bộ binh
Một trong những kịch bản được thảo luận là chiếm giữ đảo Kharg - trung tâm xuất khẩu dầu mỏ quan trọng của Iran nằm cách bờ biển nước này khoảng 32 km. Theo tướng Votel, về mặt quân sự Mỹ hoàn toàn có khả năng đưa quân lên đảo bằng đường không hoặc đường biển.
Tuy nhiên, ông cho rằng giá trị chiến thuật của việc kiểm soát hòn đảo này không thật sự rõ ràng. Do vị trí quá gần bờ biển Iran, lực lượng Mỹ triển khai tại đây sẽ nằm trong tầm tấn công của nhiều loại vũ khí đối phương. Điều đó khiến lực lượng đổ bộ dễ trở thành mục tiêu của tên lửa, pháo binh hoặc máy bay không người lái.
Ngay cả khi chiến dịch được triển khai thành công, việc duy trì lực lượng tại Kharg sẽ đòi hỏi một hệ thống hậu cần phức tạp. Quân đội Mỹ sẽ phải đảm bảo tiếp tế, vận chuyển thương binh, bảo vệ tuyến hậu cần và duy trì phòng thủ cho lực lượng trên đảo. Tướng Votel ước tính chỉ riêng nhiệm vụ kiểm soát Kharg có thể cần khoảng 800 đến 1.000 binh sĩ cấp tiểu đoàn.
Tướng Joseph L. Votel, Tư lệnh Bộ Chỉ huy Trung ương Mỹ. Ảnh The War Zone
Thu giữ uranium - phức tạp hơn nhiều
Một kịch bản khác được đề cập là triển khai lực lượng nhằm thu giữ uranium làm giàu của Iran tại các cơ sở hạt nhân như Natanz hoặc Isfahan. Theo tướng Votel, đây sẽ là một chiến dịch phức tạp hơn nhiều so với việc kiểm soát đảo Kharg.
Các cơ sở hạt nhân của Iran nằm sâu trong nội địa, cách bờ biển hàng trăm km và được bảo vệ bởi nhiều lớp phòng thủ. Địa hình phần lớn là vùng đồng bằng rộng, khiến lực lượng tấn công khó tận dụng địa hình tự nhiên để che chắn.
Ngoài lực lượng đặc nhiệm trực tiếp thực hiện nhiệm vụ, Mỹ sẽ cần triển khai một lực lượng bảo vệ lớn hơn, có thể lên tới quy mô lữ đoàn, tương đương khoảng 1.000 đến 4.000 binh sĩ để đảm bảo an ninh khu vực. Đồng thời, chiến dịch cũng cần sự hỗ trợ liên tục từ không quân với các nhiệm vụ tuần tra trên không, trinh sát và thu thập thông tin.
Một thách thức khác là xử lý vật liệu hạt nhân. Iran có khoảng 450 kg uranium làm giàu ở mức cao. Việc thu giữ, đóng gói và vận chuyển khối lượng vật liệu phóng xạ nguy hiểm này đòi hỏi quy trình kỹ thuật phức tạp và các phương tiện chuyên dụng.
Tướng Votel nhấn mạnh rằng đây không phải là nhiệm vụ có thể thực hiện chỉ bằng một nhóm đặc nhiệm nhỏ. Trong môi trường tác chiến phức tạp, chiến dịch có thể cần sự tham gia của nhiều lực lượng và kéo dài trong thời gian đáng kể.
Đảo Kharg của Iran. Ảnh The War Zone
Kho vũ khí và áp lực hậu cần
Một yếu tố đáng lo ngại khác là mức độ tiêu hao vũ khí phòng thủ của Mỹ. Theo ông Votel, các hệ thống đánh chặn như THAAD hay Patriot đang chịu áp lực lớn khi phải liên tục đối phó với tên lửa và máy bay không người lái.
Ông cho rằng thách thức không chỉ nằm ở khu vực Trung Đông mà còn ảnh hưởng tới các khu vực khác như châu Âu, bán đảo Triều Tiên và khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Các đồng minh của Mỹ cũng sử dụng các hệ thống phòng thủ này, vì vậy nhu cầu tiếp tế và bổ sung đạn đánh chặn ngày càng gia tăng.
Trong khi đó, năng lực tên lửa của Iran dù bị suy giảm vẫn chưa bị loại bỏ hoàn toàn. Theo một số ước tính, trước khi xung đột nổ ra Tehran có khoảng 2.000 đến 3.000 tên lửa. Dù nhiều bệ phóng và kho chứa đã bị phá hủy, Iran vẫn còn khả năng duy trì các cuộc tấn công quy mô nhỏ nhưng liên tục nhằm kéo dài xung đột.
Chiến lược này, theo tướng Votel, không nhất thiết phải sử dụng số lượng lớn tên lửa mỗi ngày. Chỉ cần một số cuộc tấn công nhỏ nhưng đều đặn cũng đủ khiến hệ thống phòng thủ của đối phương phải duy trì trạng thái cảnh giác cao.
Toàn cảnh nhà máy hạt nhân Isfahan của Iran. Ảnh The War Zone
Xung đột có thể kéo dài nhiều tháng
Theo đánh giá của vị tướng đã nghỉ hưu, chiến dịch có thể còn kéo dài thêm nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng nếu tính cả các hoạt động bảo vệ tuyến hàng hải tại eo biển Hormuz.
Việc duy trì lực lượng lớn tại khu vực cũng đang tạo áp lực đáng kể lên khả năng sẵn sàng chiến đấu của quân đội Mỹ. Nhiều tàu chiến, đặc biệt là tàu sân bay, đã phải chuyển hướng từ các nhiệm vụ khác để tham gia chiến dịch, dẫn đến việc trì hoãn các chu kỳ huấn luyện và bảo dưỡng định kỳ.
Ngoài ra, việc triển khai kéo dài cũng gây áp lực lên lực lượng không quân, máy bay tiếp nhiên liệu, máy bay vận tải C-17 cùng các phi đội tiêm kích. Theo ông Votel, tất cả những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến khả năng ứng phó của Mỹ trong các khu vực khác trên thế giới.
Một khía cạnh khác được nhiều chuyên gia chú ý là các quốc gia khác, đặc biệt là Trung Quốc, đang theo dõi sát sao diễn biến tại Trung Đông. Bắc Kinh có thể rút ra nhiều bài học từ cách Mỹ triển khai lực lượng, phối hợp không kích và quản lý chiến dịch quy mô lớn.
Trong bối cảnh đó, việc đưa quân Mỹ vào lãnh thổ Iran, nếu xảy ra, không chỉ là một bước leo thang quân sự mà còn có thể mở ra một giai đoạn xung đột kéo dài, tiêu tốn nguồn lực và tạo ra những tác động chiến lược rộng lớn hơn đối với cán cân sức mạnh toàn cầu.