Năm 1988, tại một lớp học báo chí ở Stockholm, Thụy Điển, Ulf Johansson và Lasse Edwartz đang miệt mài nghiên cứu về Mozambique, trong số các quốc gia đang phát triển, để chuẩn bị cho một chuyến đi thực tế. Thế nhưng, vào phút chót, số phận đã rẽ hướng: điểm đến được thay đổi thành Việt Nam. Từ sự thay đổi định mệnh đó, hai chàng trai trẻ bước vào một hành trình kéo dài hơn 30 năm với khoảng 15 lần quay lại đất nước này.
Việt Nam, từ một cái tên xa lạ trong sách, đã trở thành "tình yêu" bền bỉ trong ống kính và trái tim họ. Điều giữ chân họ không chỉ nằm ở những danh thắng, mà ở những "cuộc gặp gỡ" tại Việt Nam.
Ông Lasse Edwartz và ông Ulf Johansson cùng bản thảo cuốn sách ảnh về Việt Nam.
Những "cú sốc" đầu tiên và vẻ đẹp trong gian khó
Đến Việt Nam năm 1988 đối với hai nhà báo Thụy Điển là đối mặt với những điều họ chưa từng biết đến. Trong trí nhớ của Ulf Johansson và Lasse Edwartz, Hà Nội khi đó vẫn còn thiếu đèn đường, không gian tĩnh lặng lạ thường, chỉ có tiếng xích lô và xe đạp. Ulf Johansson và Lasse Edwartz chứng kiến những khoảnh khắc khó khăn của một quốc gia vừa bước ra khỏi cuộc chiến.
"Chúng tôi đã gặp những đứa trẻ bị ảnh hưởng bởi chất độc da cam ở cả ngoại ô Hà Nội và TP.HCM. Đó là những cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ. Đất nước này đã chịu đựng quá nhiều đau thương, nhưng kỳ lạ thay, con người nơi đây vẫn đón nhận chúng tôi bằng một sự nhiệt huyết và ấm áp không thể tin nổi", ông Ulf Johansson, còn có tên tiếng Việt thân mật là "anh Út" chia sẻ.
Sự tương phản giữa cái nghèo vật chất và sự giàu có về lòng trắc ẩn chính là "cú sốc văn hóa" ngọt ngào, thôi thúc họ quay lại để chứng kiến những giai đoạn chuyển mình hồi sinh của nơi này.
Ông Ulf Johansson chia sẻ về bức ảnh chụp một cô gái làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp (phía trên bên phải). Cô gái chia sẻ với các nhà báo rằng cô đang tiết kiệm tiền và hy vọng rằng một năm sau sẽ có đủ khả năng để kết hôn.
"Người chị" Việt Nam
Mối nhân duyên sâu đậm nhất của họ gắn liền với làng Đá Bàn (Tuyên Quang), khởi nguồn từ dự án nhà máy giấy Bãi Bằng, một trong những chương trình hỗ trợ phát triển lớn nhất của Thụy Điển dành cho Việt Nam thông qua Cơ quan Hợp tác Phát triển Quốc tế Thụy Điển (Sida) vào thời điểm đó. Trong chuyến đi đầu tiên năm 1988, họ đã đến thăm nhà máy nhưng vẫn chưa biết đến ngôi làng này.
Dù nhà máy giấy đặt tại Phú Thọ, nhưng vùng nguyên liệu lại trải rộng ra các khu vực lân cận, bao gồm cả làng Đá Bàn thuộc tỉnh Tuyên Quang. Đến chuyến đi năm 1992, khi đồng hành cùng các chuyên gia của nhà máy giấy Bãi Bằng đi khảo sát vùng nguyên liệu, họ mới "phát hiện" ra làng Đá Bàn và đặt chân đến đây lần đầu tiên.
Khi đó, họ gặp bà Song, một phụ nữ Dao có uy tín trong làng. Tuy nhiên, dự định của hai nhà báo về việc theo chân bà qua từng năm đã bị ngắt quãng khi bà qua đời vì ung thư vào năm 1994. Không bỏ cuộc, họ kết nối với bà Bình – người tiếp quản vị trí dẫn dắt cộng đồng. Qua thời gian dài chụp bà Bình và cộng đồng, Edwartz cảm thấy bà như chị gái ruột.
Trong những cuộc gặp gỡ, chứng kiến sự thay đổi kinh tế của gia đình bà Bình, hai nhà báo Thụy Điển như được chứng kiến một thước phim thu nhỏ về sự phát triển của Việt Nam.
Năm 1992 - 1994, gia đình gần như không có gì. Đến hơn 10 năm sau, vào năm 2011, gia đình bắt đầu khấm khá hơn nhờ ao nuôi cá. Họ đã có chiếc điện thoại di động đầu tiên, nhưng nguồn điện chỉ dựa vào một chiếc "quạt gió" tự chế trên mái nhà, thậm chí không đủ sức để bật ti vi. Rồi đến năm 2023, ngôi nhà đã có điện lưới ổn định, ti vi màn hình lớn và cả máy giặt.
Hai nhà báo chiếu các bức ảnh cho người dân ở làng xem.
Một chi tiết đầy cảm động được Edwartz nhớ lại là khi ông mang theo máy chiếu và một tấm vải trắng, căng lên tường nhà bà Bình để trình chiếu bộ phim dài 23 phút ghi lại hình ảnh dân làng mà họ đã chụp suốt 30 năm. Những người dân tộc Dao đã lặng người khi thấy lịch sử của chính mình hiện lên sống động giữa đại ngàn.
Edwartz hóm hỉnh chia sẻ rằng trong những bức ảnh của ông, những người phụ nữ Dao luôn đứng ở vị trí lãnh đạo, đầy mạnh mẽ ở tiền cảnh, còn các ông chồng thường chỉ là "nền" phía sau.
"Lần sau quay lại, các anh nhất định phải ở lại đây một tuần nhé!" - bà Bình nói với họ khi chia tay năm 2023.
Bà Bình trong bức ảnh bìa cuốn sách. Bức ảnh năm 2011, ghi lại khoảnh khắc bà lần đầu dùng điện thoại di động gọi cho con gái đang học sư phạm tại Hà Nội.
Triết lý "ống kính ngắn"
Edwartz Lars, với kinh nghiệm 50 năm cầm máy, cho biết ông không bao giờ đứng từ xa quan sát, mà luôn chọn ống kính ngắn để buộc mình phải dấn thân.
Edwartz chia sẻ về những "bí kíp" dùng để bắt trọn linh hồn nhân vật. Đầu tiên là ông luôn tiến sát lại để cảm nhận hơi thở của khoảnh khắc. Tiếp đến, Edwartz thường ngồi xuống trước mặt nhân vật, trò chuyện hoặc dùng cử chỉ để cho họ biết ông đang ở đó. Ông muốn sự thấu hiểu phải đến trước tiếng màn trập.
Ông cũng luôn tìm kiếm những bức tường, con đường hoặc cánh cửa để dẫn dắt ánh nhìn sâu vào trung tâm bức ảnh, cố gắng tạo chiều sâu cho bức ảnh bằng cách kết nối các lớp không gian, khiến tấm hình không chỉ là một lát cắt phẳng mà là một câu chuyện đa chiều.
Ông Edwartz Lars chia sẻ về hành trình tác nghiệp.
Quay trở lại Hà Nội và cuốn sách tiếp nối hành trình
Hà Nội trong mắt hai nhà báo khi họ quay lại vào năm 2025 là một sự "bùng nổ" kinh ngạc. Họ nhớ về thời ở khách sạn Thống Nhất (nay là Metropole) khi nó còn là một cơ sở lưu trú cũ kỹ, khác xa sự xa hoa bây giờ. Từ thành phố của những chiếc xe đạp, Hà Nội nay đầy rẫy nhà cao tầng và xe máy điện.
Edwartz và Ulf chia sẻ trải nghiệm thích nghi với phong cách giao thông của người Việt. Họ thường xuyên ghé một cửa hàng nhỏ ở phố Hàng Gai để mua những chiếc áo phông in dòng chữ "I survived Hanoi traffic" (Tôi đã trải qua qua giao thông Hà Nội) tặng người thân. Tuy nhiên, họ ghi nhận sự thay đổi tích cực về giao thông trong những năm gần đây.
Hai nhà báo đã xăm bức ảnh mà họ chụp hai em bé Việt Nam lên tay như một kỷ niệm đẹp.
Cuốn sách ảnh "Meetings in Vietnam" (Những cuộc gặp gỡ ở Việt Nam) là một dự án hoàn toàn tự túc của hai nhà báo, ghi lại các tác phẩm họ đã thực hiện trong hành trình dài tại Việt Nam. Bìa cuốn sách là bức ảnh năm 2011, ghi lại khoảnh khắc bà Bình lần đầu dùng điện thoại di động gọi cho con gái đang học sư phạm tại Hà Nội.
Khi mang những câu chuyện này về Thụy Điển, họ đã làm thay đổi góc nhìn của nhiều người Bắc Âu về Việt Nam. Một chi tiết đáng chú ý là sự cảm nhận về lòng nhân hậu và tính an toàn. "Ở thị trấn nhỏ của tôi tại Thụy Điển, tôi không dám ra ngoài sau 9 hay 10 giờ tối. Nhưng ở Hà Nội, chúng tôi cảm thấy hoàn toàn an toàn khi đi dạo vào đêm khuya, có thể trò chuyện với bất kỳ ai trên phố", Edwartz nói.
Sau hơn 30 năm, Việt Nam không còn là một đề tài tác nghiệp mà đã trở thành một tình yêu đẹp đối với Ulf và Edwartz. Từ "Những cuộc gặp gỡ", hai nhà báo muốn truyền tải thông điệp về giá trị cốt lõi của sự kết nối chân thành giữa người với người. Họ mong muốn tiếp tục những cuộc hẹn, cuộc gặp với nhân vật và có các dự án tại Việt Nam trong tương lai.